福田2轴爆破器材运输车

Xe vận chuyển chất nổ 2 trục Foton

chinatruckplant.com

Xe này có sẵn không? : Đúng

Thời gian giao hàng Khoảng 1-3 ngày

1、厢体顶部封闭,不可开启;危险货物运输车辆的车辆类型:EX/Ⅲ.用于运输具有独立容器(瓶)包装的货物,危险货物类项号:1.1B,1.1G,1.1D,1.2D,1.3C,1.1C,1.4G;2、发动机/油耗申报值(L/100km)对应关系为:F2.8NS6B1...


Hàng có đủ

Chúng tôi sở hữu một đội xe chuyên dụng hùng hậu để giao hàng nhanh chóng!

Thời gian giao hàng

Xe có sẵn trong kho có thể được giao trong vòng 1-3 ngày; các mẫu xe đặt hàng riêng sẽ được giao theo thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng!

Các thông số kỹ thuật chính
Tên sản phẩm:Xe vận chuyển chất nổ 2 trục Foton
Kích thước bên ngoài:6580,6080×2445,2380×3410,3110(mm)
Mức độ phát thải:Quốc gia VI
Kích thước thùng chở hàng:4700,4200×2300,2235×2300,2000(mm)
Tổng khối lượng:9100 (Kg)
Góc tiếp cận/góc cất cánh:20/13,20/16,20/17(°)
Trọng lượng định mức:4955,5070(Kg)
Phần nhô ra phía trước và phần nhô ra phía sau:1110/2110,1120/2100,1130/2090,1140/2080,1110/1610,1120/1600,1130/1590,1140/1580(mm)
Trọng lượng tịnh:3950,3835(Kg)
Tốc độ tối đa:80 (km/h)
Thông số khung gầm
Loại nhiên liệu:nhiên liệu diesel
Mẫu khung gầm:BJ1098VEJEA-AB2
Số trục:2
Đường đua chính:1730, 1750, 1590, 1705 (mm)
Chiều dài cơ sở:3360, 3600, 2800 (mm)
Vết bánh sau:1615, 1800, 1590, 1485 (mm)
Số lượng hành khách trong khoang lái:(mọi người)
Số lượng nhíp:3/8+6,9/8+6,3/7+6
Số lượng lốp xe:6 (mục)
Tải trọng trục:3300/5800
Thông số kỹ thuật lốp xe:7.50R16LT 16PR
Thông số động cơ
Mẫu động cơ:Các nhà sản xuất động cơThể tích dịch chuyển (ml)Công suất (kW) / Mã lực (PS):
F3.8NS6B156Công ty TNHH Động cơ Bắc Kinh Foton Cummins3800115/156
D30TCIF1Công ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam2977125/170
Q28-130E60Công ty TNHH Điện lực An Huy Quanchai280096/130
F2.8NS6B156Công ty TNHH Động cơ Bắc Kinh Foton Cummins2780115/156
F2.8NS6B150Công ty TNHH Động cơ Bắc Kinh Foton Cummins2780110/149
Q28-152E60Công ty TNHH Điện lực An Huy Quanchai2800112/152
F2.5NS6B160Công ty TNHH Động cơ Bắc Kinh Foton Cummins2498115/156
Q25A-160E60Công ty TNHH Điện lực An Huy Quanchai2496116/157
YN25PLUS160ACông ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam2499114/155
YN25AL151Công ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam2499111/150
E25-180ALCông ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam2499129/175
khác
1、厢体顶部封闭,不可开启;危险货物运输车辆的车辆类型:EX/Ⅲ.用于运输具有独立容器(瓶)包装的货物,危险货物类项号:1.1B,1.1G,1.1D,1.2D,1.3C,1.1C,1.4G;2、发动机/油耗申报值(L/100km)对应关系为:F2.8NS6B156/17.61,Q28-152E60/16.67,F2.5NS6B160/17.18,Q25A-160E60/16.72,F3.8NS6B156/17.09;3、ABS系统型号:ABS-VI.E;生产企业:广州瑞立科密汽车电子股份有限公司.ABS系统型号:ABS-E;生产企业:威伯科汽车控制系统(中国)有限公司;仅采用前轮盘式制动器,前置排气管,子午线轮胎,安装限速装置的底盘,限速80km/h;转向轮安装爆胎应急防护装置;安装具有卫星定位功能的行驶记录仪;可选装直接供电ETC车载装置;4、仅采用底盘3360mm轴距;侧防护焊接连接,材料Q235,后防护螺栓加焊接连接,材料Q235,后防护截面尺寸(mm)Φ100,下边缘离地高490(mm),液压尾板收起状态的水平长度为280mm,尾板质量为450kg.5、选装不带液压尾板(后防护Q235,焊接连接,后下部防护装置断面尺寸(宽×高):50×120(mm),离地高度:490mm);选装不同型号液压尾板.选装右侧箱体不开门,选装厢体两侧及后部样式,选装厢体两侧侧门型式及位置,选装后部三合页样式.随底盘选装驾驶室.
福田2轴爆破器材运输车

Tùy chỉnh sản phẩm

Nếu bạn không tìm thấy sản phẩm phù hợp, bạn cũng có thể để lại tin nhắn cho chúng tôi và ghi rõ cấu hình sản phẩm bạn cần. Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 1-2 ngày làm việc sau khi nhận được tin nhắn của bạn!