东风3轴易燃液体厢式运输车

东风3轴易燃液体厢式运输车

chinatruckplant.com

Xe này có sẵn không? : Đúng

Thời gian giao hàng Khoảng 1-3 ngày

EBS型号/厂家:EBS5/东科克诺尔商用车制动系统(十堰)有限公司;安装有限速装置;限速装置限速(km/h):80;安装有具有卫星定位功能的行驶记录仪;选装描述:随底盘选装驾驶室及选装导流罩;随底盘选装排气处置器外形及安装位置,随底盘选装油箱,尿素罐,储气筒...


Hàng có đủ

Chúng tôi sở hữu một đội xe chuyên dụng hùng hậu để giao hàng nhanh chóng!

Thời gian giao hàng

Xe có sẵn trong kho có thể được giao trong vòng 1-3 ngày; các mẫu xe đặt hàng riêng sẽ được giao theo thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng!

Các thông số kỹ thuật chính
Tên sản phẩm:东风3轴易燃液体厢式运输车
Kích thước bên ngoài:11500,11200,10280×2550×3900,3700,3500,3300,3100(mm)
Mức độ phát thải:Quốc gia VI
Kích thước thùng chở hàng:9000,8700,7800×2460,2400×2600,2400,2200,2000,1800(mm)
Tổng khối lượng:25500 (Kg)
Góc tiếp cận/góc cất cánh:23/10(°)
Trọng lượng định mức:16170,16105,15870,15805,15470,15405(Kg)
Phần nhô ra phía trước và phần nhô ra phía sau:1430/3075,1430/2775,1430/2655(mm)
Trọng lượng tịnh:9200,9500,9900(Kg)
Tốc độ tối đa:80 (km/h)
Thông số khung gầm
Loại nhiên liệu:nhiên liệu diesel
Mẫu khung gầm:DFH1260BX2
Số trục:3
Đường đua chính:1906/1906,1926/1926,1945/1945,1998/1998,2015/2015,2030/1880,2030/2030(mm)
Chiều dài cơ sở:1995+4200,1995+5000,1995+5300(mm)
Vết bánh sau:1860, 1880 (mm)
Số lượng hành khách trong khoang lái:(mọi người)
Số lượng nhíp:3/3/-,2/2/-
Số lượng lốp xe:8 (mục)
Tải trọng trục:7000/7000/11500
Thông số kỹ thuật lốp xe:295/80R22.5 18PR,12R22.5 18PR
Thông số động cơ
Mẫu động cơ:Các nhà sản xuất động cơThể tích dịch chuyển (ml)Công suất (kW) / Mã lực (PS):
B6.2NS6B245Công ty TNHH Động cơ Dongfeng Cummins6200180/244
B6.2NS6B260Công ty TNHH Động cơ Dongfeng Cummins6200191/259
DDi75E300-60Công ty TNHH Xe thương mại Đông Phong7500220/299
DDi75E350-60Công ty TNHH Xe thương mại Đông Phong7500257/349
khác
EBS型号/厂家:EBS5/东科克诺尔商用车制动系统(十堰)有限公司;安装有限速装置;限速装置限速(km/h):80;安装有具有卫星定位功能的行驶记录仪;选装描述:随底盘选装驾驶室及选装导流罩;随底盘选装排气处置器外形及安装位置,随底盘选装油箱,尿素罐,储气筒,电瓶及附件位置.选装侧开门,侧门可为单开门或双开门或三开门或四开门或不开门,选装侧门型式及位置,选装双门杆,选装平面和瓦楞板结构,选装后部样式;发动机/油耗值(L/100km)对应关系为:B6.2NS6B230/36.1,B6.2NS6B245/36.1;所用材料材质、连接方式以及后部防护装置的主要尺寸参数(断面尺寸和离地高度):侧/后防护材料为Q235,侧/后防护采用焊接,截面尺寸120×60mm,下边缘离地高460mm;尾板、上下坡道(或类似装置)收起状态的水平长度(mm):装液压尾板时收起状态的水平长度为290mm,尾板质量为450kg;车厢顶部封闭且不可开启;专用功能及装置:该车用于危险品运输;运输独立容器(瓶)包装的货物;危险货物类项号:3;其他说明:仅选用排气管前置、前轮盘式制动及子午线轮胎的底盘;转向轮安装轮胎爆胎应急防护装置,后轴安装空气悬架,可选装ETC车载装置;选装不带液压尾板,不带尾板时,后防护焊接连接,截面尺寸120×50mm,下边缘离地高度450mm
东风3轴易燃液体厢式运输车

Tùy chỉnh sản phẩm

Nếu bạn không tìm thấy sản phẩm phù hợp, bạn cũng có thể để lại tin nhắn cho chúng tôi và ghi rõ cấu hình sản phẩm bạn cần. Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 1-2 ngày làm việc sau khi nhận được tin nhắn của bạn!