东风2轴易燃液体厢式运输车

东风2轴易燃液体厢式运输车

chinatruckplant.com

Xe này có sẵn không? : Đúng

Thời gian giao hàng Khoảng 1-3 ngày

1、该车为危险货物运输车辆,运输具有独立容器(瓶)包装的物品,危险物品类项号:3.厢体顶部封闭,不可开启.2、侧/后防护材料:Q235,连接方式:焊接,后防护截面尺寸(mm):120×50,下边缘离地高420mm,3、该车安装带有卫星定位功能的行驶记录仪,装备...


Hàng có đủ

Chúng tôi sở hữu một đội xe chuyên dụng hùng hậu để giao hàng nhanh chóng!

Thời gian giao hàng

Xe có sẵn trong kho có thể được giao trong vòng 1-3 ngày; các mẫu xe đặt hàng riêng sẽ được giao theo thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng!

Các thông số kỹ thuật chính
Tên sản phẩm:东风2轴易燃液体厢式运输车
Kích thước bên ngoài:7000×2450,2400,2350,2300×3320,3120,2920(mm)
Mức độ phát thải:Quốc gia VI
Kích thước thùng chở hàng:5150×2300,2200×2200,2000,1800(mm)
Tổng khối lượng:11950 (Kg)
Góc tiếp cận/góc cất cánh:24/13(°)
Trọng lượng định mức:7005,6635(Kg)
Phần nhô ra phía trước và phần nhô ra phía sau:1130/2070 (mm)
Trọng lượng tịnh:4750,5120(Kg)
Tốc độ tối đa:80 (km/h)
Thông số khung gầm
Loại nhiên liệu:nhiên liệu diesel
Mẫu khung gầm:EQ1125SJ8CDCWXP
Số trục:2
Đường đua chính:1755, 1886, 1770, 1801 (mm)
Chiều dài cơ sở:3800, 3950, 4050, 4400 (mm)
Vết bánh sau:1586, 1650, 1800, 1630, 1802 (mm)
Số lượng hành khách trong khoang lái:(mọi người)
Số lượng nhíp:8/10+7,8/8+6
Số lượng lốp xe:6 (mục)
Tải trọng trục:4360/7590
Thông số kỹ thuật lốp xe:245/70R19.5 16PR, 8.25R20, 255/70R22.5 16PR, 9R22.5, 8.25R20 16PR, 9R22.5 14PR
Thông số động cơ
Mẫu động cơ:Các nhà sản xuất động cơThể tích dịch chuyển (ml)Công suất (kW) / Mã lực (PS):
CY4SK261Công ty TNHH Điện lực Dongfeng Chaoyang Chaichai3856125/170
D25TCIF1Công ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam2499110/149
D30TCIF1Công ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam2977125/170
NV30-C6DCông ty TNHH Điện lực Dongfeng Chaoyang Chaichai2968120/163
YCS04190-68Công ty TNHH Máy móc Quảng Tây Yuchai4156140/190
YCY30165-60Công ty TNHH Máy móc Quảng Tây Yuchai2970121/164
CY4SK361Công ty TNHH Điện lực Dongfeng Chaoyang Chaichai3856125/170
D40TCIF1Công ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam4052135/183
D4.0NS6B185Công ty TNHH Động cơ Dongfeng Cummins4000136/184
ZD30D16-6NCông ty TNHH Động cơ nhẹ Dongfeng2953120/163
YN25PLUS160BCông ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam2499114/155
YCY30170-60Công ty TNHH Máy móc Quảng Tây Yuchai2970125/170
D3.0NS6B210HCông ty TNHH Động cơ Dongfeng Cummins2998155/210
Q30A-182E60Công ty TNHH Điện lực An Huy Quanchai2980132/179
khác
1、该车为危险货物运输车辆,运输具有独立容器(瓶)包装的物品,危险物品类项号:3.厢体顶部封闭,不可开启.2、侧/后防护材料:Q235,连接方式:焊接,后防护截面尺寸(mm):120×50,下边缘离地高420mm,3、该车安装带有卫星定位功能的行驶记录仪,装备限速装置,限速80km/h;仅采用前轮盘式制动器,前置排气管,子午线轮胎,转向轮安装爆胎应急防护装置.4、ABS生产厂家/型号:襄阳东风隆诚机械有限责任公司/ABS/ASR-24V-4S/4M.发动机/油耗值(L/100km)对应关系为:CY4SK261/21.3,CY4SK361/21.3,D25TCIF1/21.3,D30TCIF1/21.3,D40TCIF1/21.3,NV30-C6D/21.3,YCY30165-60/21.3,YCS04190-68/21.3;5、仅采用3800mm的轴距,随底盘选装驾驶室,选装侧门型式及位置,选装不开侧门,厢体侧面板,选装开百叶窗,选装瓦楞板结构;该车型可选装直接供电ETC车载装置.
东风2轴易燃液体厢式运输车

Tùy chỉnh sản phẩm

Nếu bạn không tìm thấy sản phẩm phù hợp, bạn cũng có thể để lại tin nhắn cho chúng tôi và ghi rõ cấu hình sản phẩm bạn cần. Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 1-2 ngày làm việc sau khi nhận được tin nhắn của bạn!