庆铃2轴救护保障车
1.车厢顶部封闭,不可开启;2.底盘上固定有存储医疗急救用品的车厢,车厢内存放有提供现场救护与救护车的担架,心电图机,监护仪,氧气等医疗设备、药品与耗材,给现场急救供电的发电机以及急救现场照明用的照明系统,现场急救用的帐篷,行车时警示作用的警灯等专用功能装置组...
Hàng có đủ
Chúng tôi sở hữu một đội xe chuyên dụng hùng hậu để giao hàng nhanh chóng!
Thời gian giao hàng
Xe có sẵn trong kho có thể được giao trong vòng 1-3 ngày; các mẫu xe đặt hàng riêng sẽ được giao theo thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng!
| Các thông số kỹ thuật chính | |||
|---|---|---|---|
| Tên sản phẩm: | 庆铃2轴救护保障车 | ||
| Kích thước bên ngoài: | 7150,6950×2550,2500×3400,3200(mm) | ||
| Mức độ phát thải: | Quốc gia VI | ||
| Kích thước thùng chở hàng: | ××(mm) | ||
| Tổng khối lượng: | 8280 (Kg) | ||
| Góc tiếp cận/góc cất cánh: | 23/12,23/13(°) | ||
| Trọng lượng định mức: | 1835(Kg) | ||
| Phần nhô ra phía trước và phần nhô ra phía sau: | 1120/2215,1120/2015(mm) | ||
| Trọng lượng tịnh: | 6250(Kg) | ||
| Tốc độ tối đa: | 105 (km/h) | ||
| Thông số khung gầm | |||
| Loại nhiên liệu: | nhiên liệu diesel | ||
| Mẫu khung gầm: | QL1080BUKAY | ||
| Số trục: | 2 | ||
| Đường đua chính: | 1640,1690 (mm) | ||
| Chiều dài cơ sở: | 3815 (mm) | ||
| Vết bánh sau: | 1655 (mm) | ||
| Số lượng hành khách trong khoang lái: | (mọi người) | ||
| Số lượng nhíp: | 6/6+6 | ||
| Số lượng lốp xe: | 6 (mục) | ||
| Tải trọng trục: | 3000/5280 | ||
| Thông số kỹ thuật lốp xe: | 7.50R16LT 14PR, 7.50R16LT 16PR | ||
| Thông số động cơ | |||
|---|---|---|---|
| Mẫu động cơ: | Các nhà sản xuất động cơ | Thể tích dịch chuyển (ml) | Công suất (kW) / Mã lực (PS): |
| 4KH1CN6HB | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2999 | 97/131 |
| 4KH1CN6LB | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2999 | 88/119 |
| 4KH1N6MD | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2999 | 103/140 |
| 4KH1N6HD | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2999 | 110/149 |
| 4KB1-TCG60 | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2499 | 96/130 |
| 4KK1N6HD | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2499 | 118/160 |
| khác | |||
|---|---|---|---|
| 1.车厢顶部封闭,不可开启;2.底盘上固定有存储医疗急救用品的车厢,车厢内存放有提供现场救护与救护车的担架,心电图机,监护仪,氧气等医疗设备、药品与耗材,给现场急救供电的发电机以及急救现场照明用的照明系统,现场急救用的帐篷,行车时警示作用的警灯等专用功能装置组成。救护保障车是为大型事故现场的医疗救护提供医疗设备、药品与耗材,展开现场急救的保障车辆.3.侧下部防护装置为裙边结构;4.后下部防护装置为裙边结构加专用装置,后下部防护离地高度为490mm,专用装置离地高400mm;5.选装短厢体时长度为6950mm,选装不带遮阳棚时高度为3200mm;6.油制动对应ABS及其控制器型号为:APG3550500A,生产厂家为:浙江亚太机电股份有限公司,仅与4KH1CN6LB型发动机匹配;气制动对应ABS及其控制器型号为:CM4XL-4S/4M,生产厂家为:广州瑞立科密汽车电子股份有限公司. |

Triển lãm Xe tải Trung Quốc – Sự kiện xe tải toàn diện nhất Trung Quốc
Tùy chỉnh sản phẩm
Nếu bạn không tìm thấy sản phẩm phù hợp, bạn cũng có thể để lại tin nhắn cho chúng tôi và ghi rõ cấu hình sản phẩm bạn cần. Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 1-2 ngày làm việc sau khi nhận được tin nhắn của bạn!