重汽2轴宣传车
Loại:Xe tải quảng cáo LED
1.该车是用于广告宣传和科普宣传的专用车辆,专用装置由发电机,LED显示屏,电视,触控一体机电脑,,警报器,升降式扬声器,设备柜,摄像头等专用宣传设备组成;2.仅选用3900mm轴距,外形长与前悬(mm)对应关系为:7150/1280,7045/1175;3....
Hàng có đủ
Chúng tôi sở hữu một đội xe chuyên dụng hùng hậu để giao hàng nhanh chóng!
Thời gian giao hàng
Xe có sẵn trong kho có thể được giao trong vòng 1-3 ngày; các mẫu xe đặt hàng riêng sẽ được giao theo thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng!
| Các thông số kỹ thuật chính | |||
|---|---|---|---|
| Tên sản phẩm: | 重汽2轴宣传车 | ||
| Kích thước bên ngoài: | 7150,7045×2220×3550(mm) | ||
| Mức độ phát thải: | Quốc gia VI | ||
| Kích thước thùng chở hàng: | ××(mm) | ||
| Tổng khối lượng: | 7995 (Kg) | ||
| Góc tiếp cận/góc cất cánh: | 20/13(°) | ||
| Trọng lượng định mức: | (Kg) | ||
| Phần nhô ra phía trước và phần nhô ra phía sau: | 1280/1970,1175/1970(mm) | ||
| Trọng lượng tịnh: | 7800 (Kg) | ||
| Tốc độ tối đa: | 89 (km/h) | ||
| Thông số khung gầm | |||
| Loại nhiên liệu: | nhiên liệu diesel | ||
| Mẫu khung gầm: | ZZ1118G17FB0 | ||
| Số trục: | 2 | ||
| Đường đua chính: | 1605,1625,1795,1825,1745,1485,1501,1517,1530,1548,1660(mm) | ||
| Chiều dài cơ sở: | 3280,3360,3600,3800,3900,4200,4500,3650(mm) | ||
| Vết bánh sau: | 1595,1615,1695,1790,1670,1491,1510,1540(mm) | ||
| Số lượng hành khách trong khoang lái: | (mọi người) | ||
| Số lượng nhíp: | 3/5+3,8/9+6,11/9+7,9/12+9,11/11+7,9/10+8,9/11+8 | ||
| Số lượng lốp xe: | 6 (mục) | ||
| Tải trọng trục: | 3015/4980 | ||
| Thông số kỹ thuật lốp xe: | 8.25R20 16PR,8.25-20 16PR,8.25R16LT 18PR,245/70R19.5 16PR,245/70R17.5 18PR | ||
| Thông số động cơ | |||
|---|---|---|---|
| Mẫu động cơ: | Các nhà sản xuất động cơ | Thể tích dịch chuyển (ml) | Công suất (kW) / Mã lực (PS): |
| WP2.5NQ200E62 | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2493 | 147/199 |
| WP2.5NQ190E62 | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2493 | 136/184 |
| WP2.5NQ180E62 | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2493 | 132/179 |
| WP2.5NQ170E62 | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2493 | 125/170 |
| WP2.5T190E62 | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2445 | 133/180 |
| WP2.5T180E62 | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2445 | 132/179 |
| WP2.5T180E62A | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2445 | 124/168 |
| WP2.5T170E62 | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2445 | 121/164 |
| WP2.5T160E62 | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2445 | 118/160 |
| WP3NQ220E62 | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2970 | 162/220 |
| WP3NQ210E62 | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2970 | 147/199 |
| WP3NQ200E62 | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2970 | 147/199 |
| WP3NQ170E62 | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2970 | 125/170 |
| DEV200 | Công ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam | 2499 | 147/199 |
| D25TCIF180A | Công ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam | 2499 | 129/175 |
| YN25PLUS180 | Công ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam | 2499 | 129/175 |
| YN25PLUS170 | Công ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam | 2499 | 125/170 |
| YN25PLUS160A | Công ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam | 2499 | 114/155 |
| YN25PLUS160B | Công ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam | 2499 | 114/155 |
| YN25PLUS160B1 | Công ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam | 2499 | 112/152 |
| WP | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2970 | 118/160 |
| khác | |||
|---|---|---|---|
| 1.该车是用于广告宣传和科普宣传的专用车辆,专用装置由发电机,LED显示屏,电视,触控一体机电脑,,警报器,升降式扬声器,设备柜,摄像头等专用宣传设备组成;2.仅选用3900mm轴距,外形长与前悬(mm)对应关系为:7150/1280,7045/1175;3.侧、后防护装置均为裙边结构代替,后防护下边缘离地高475mm;4.仅选用8.25R16LT 18PR轮胎,ABS系统控制器型号/生产企业对应关系为:CM3XL-4S/3M(4SF)/广州瑞立科密汽车电子股份有限公司;XH-KQ4S3M-E01/广州市西合汽车电子装备有限公司. |

中国卡工厂——中国最全面的卡车聚集地




Tùy chỉnh sản phẩm
Nếu bạn không tìm thấy sản phẩm phù hợp, bạn cũng có thể để lại tin nhắn cho chúng tôi và ghi rõ cấu hình sản phẩm bạn cần. Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 1-2 ngày làm việc sau khi nhận được tin nhắn của bạn!