福田2轴宣传车

福田2轴宣传车

chinatruckplant.com

Xe này có sẵn không? : Đúng

Thời gian giao hàng Khoảng 1-3 ngày

1.该车是用于广告宣传的专用车辆,专用装置为LED显示屏,顶部封闭,不可开启;2.整备质量包括备胎、随车工具;3.发动机DAM15KL,DAM16KL对应的最大净功率分别为80kW,85kW,分别对应最高车速100km/h,110km/h;4.ABS系统控制方...


Hàng có đủ

Chúng tôi sở hữu một đội xe chuyên dụng hùng hậu để giao hàng nhanh chóng!

Thời gian giao hàng

Xe có sẵn trong kho có thể được giao trong vòng 1-3 ngày; các mẫu xe đặt hàng riêng sẽ được giao theo thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng!

Các thông số kỹ thuật chính
Tên sản phẩm:福田2轴宣传车
Kích thước bên ngoài:5200×1800×2750(mm)
Mức độ phát thải:Quốc gia VI
Kích thước thùng chở hàng:3300×1490×1840(mm)
Tổng khối lượng:3020(Kg)
Góc tiếp cận/góc cất cánh:23/19(°)
Trọng lượng định mức:630(Kg)
Phần nhô ra phía trước và phần nhô ra phía sau:1075/1275(mm)
Trọng lượng tịnh:2260 (Kg)
Tốc độ tối đa:110 (km/h)
Thông số khung gầm
Loại nhiên liệu:xăng
Mẫu khung gầm:BJ1032V5JV5-01
Số trục:2
Đường đua chính:1410 (mm)
Chiều dài cơ sở:2850 (mm)
Vết bánh sau:1320 (mm)
Số lượng hành khách trong khoang lái:(mọi người)
Số lượng nhíp:3/5+2,2/3+2,3/3+2
Số lượng lốp xe:6 (mục)
Tải trọng trục:1120/1900
Thông số kỹ thuật lốp xe:185R14LT 6PR
Thông số động cơ
Mẫu động cơ:Các nhà sản xuất động cơThể tích dịch chuyển (ml)Công suất (kW) / Mã lực (PS):
DAM16KLCông ty TNHH Điện lực Ô tô Harbin Dong'an159790/122
DAM15KLCông ty TNHH Điện lực Ô tô Harbin Dong'an149885/115
khác
1.该车是用于广告宣传的专用车辆,专用装置为LED显示屏,顶部封闭,不可开启;2.整备质量包括备胎、随车工具;3.发动机DAM15KL,DAM16KL对应的最大净功率分别为80kW,85kW,分别对应最高车速100km/h,110km/h;4.ABS系统控制方式是双参数控制,ABS系统控制器型号是YF9,ABS系统控制器生产企业是武汉元丰汽车电控系统有限公司;5选装ETC车载装置,随底盘选装驾驶室前脸外形和侧标;选装黑色裘饰条,不装黑色装饰条,选装前雾灯及昼间行驶灯,选装前雾灯不带昼间行驶灯,选装后视镜风格;6仅选用DAM16KL发动机;选装左右两侧外观结构,选装尾部结构,选装前条屏,选装内部照.
福田2轴宣传车

Tùy chỉnh sản phẩm

Nếu bạn không tìm thấy sản phẩm phù hợp, bạn cũng có thể để lại tin nhắn cho chúng tôi và ghi rõ cấu hình sản phẩm bạn cần. Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 1-2 ngày làm việc sau khi nhận được tin nhắn của bạn!