庆铃2轴宣传车
Loại:Xe tải quảng cáo LED
1.该车是用于广告宣传的专用车辆.专用装置为LED显示屏;2.侧后防护采用裙边结构代替,后部裙边离地高为420mm;3.选装右侧带显示屏,左侧不带显示屏;选装两侧带显示屏,选装LED左右两侧升降屏,选装LED单侧升降屏,选装内部结构;选装厢体外观,选装尾部结构...
Hàng có đủ
Chúng tôi sở hữu một đội xe chuyên dụng hùng hậu để giao hàng nhanh chóng!
Thời gian giao hàng
Xe có sẵn trong kho có thể được giao trong vòng 1-3 ngày; các mẫu xe đặt hàng riêng sẽ được giao theo thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng!
| Các thông số kỹ thuật chính | |||
|---|---|---|---|
| Tên sản phẩm: | 庆铃2轴宣传车 | ||
| Kích thước bên ngoài: | 5995×2150×3170,2990(mm) | ||
| Mức độ phát thải: | Quốc gia VI | ||
| Kích thước thùng chở hàng: | ××(mm) | ||
| Tổng khối lượng: | 4495 (Kg) | ||
| Góc tiếp cận/góc cất cánh: | 24/12(°) | ||
| Trọng lượng định mức: | (Kg) | ||
| Phần nhô ra phía trước và phần nhô ra phía sau: | 1015/1620(mm) | ||
| Trọng lượng tịnh: | 4365(Kg) | ||
| Tốc độ tối đa: | 105 (km/h) | ||
| Thông số khung gầm | |||
| Loại nhiên liệu: | nhiên liệu diesel | ||
| Mẫu khung gầm: | QL1040BUHAY | ||
| Số trục: | 2 | ||
| Đường đua chính: | 1377,1504(mm) | ||
| Chiều dài cơ sở: | 3360, 3600, 2800 (mm) | ||
| Vết bánh sau: | 1425,1525(mm) | ||
| Số lượng hành khách trong khoang lái: | (mọi người) | ||
| Số lượng nhíp: | 3/3+2,8/6+5,1/1+1,3/1+1,2/2+1,2/3+1,2/3+2,3/3+3,3/4+3,3/5+2,3/5+3,6/6+6,7/6+5,7/6+4,3/6+5 | ||
| Số lượng lốp xe: | 6 (mục) | ||
| Tải trọng trục: | 1805/2690 | ||
| Thông số kỹ thuật lốp xe: | 7.00R16LT 8PR,7.00R16LT 10PR,6.50R16LT 10PR,6.50R15LT 10PR | ||
| Thông số động cơ | |||
|---|---|---|---|
| Mẫu động cơ: | Các nhà sản xuất động cơ | Thể tích dịch chuyển (ml) | Công suất (kW) / Mã lực (PS): |
| 4KH1CN6LB | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2999 | 88/119 |
| 4KK1N6SD | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2499 | 97/131 |
| 4KB1-TCG60 | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2499 | 96/130 |
| 4KK1N6HD | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2499 | 118/160 |
| khác | |||
|---|---|---|---|
| 1.该车是用于广告宣传的专用车辆.专用装置为LED显示屏;2.侧后防护采用裙边结构代替,后部裙边离地高为420mm;3.选装右侧带显示屏,左侧不带显示屏;选装两侧带显示屏,选装LED左右两侧升降屏,选装LED单侧升降屏,选装内部结构;选装厢体外观,选装尾部结构带LED显示屏,选装尾部封板结构;4.车厢顶部封闭不可开启;5.该车随底盘选装制动系统:装液压制动系统时,ABS型号/生产企业对应关系为:APG3550500A/浙江亚太机电股份有限公司,CM4YL/广州瑞立科密汽车电子股份有限公司;装气压制动系统时,ABS型号/生产企业对应关系为:CM4XL-4S/4M/广州瑞立科密汽车电子股份有限公司. |

中国卡工厂——中国最全面的卡车聚集地




Tùy chỉnh sản phẩm
Nếu bạn không tìm thấy sản phẩm phù hợp, bạn cũng có thể để lại tin nhắn cho chúng tôi và ghi rõ cấu hình sản phẩm bạn cần. Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 1-2 ngày làm việc sau khi nhận được tin nhắn của bạn!