2轴清障车
Loại:Xe dọn đường
1、该车专用装置为平板、绞盘,主要用于道路清障,该车无拖牵功能,无托举质量。2、侧/后防护材料为Q235,均采用焊接连接,后防护截面尺寸:100×50mm,下边缘离地高:370mm。3、轴距/前悬/后悬对应关系为(mm):3600/1130/1265,3300...
Hàng có đủ
Chúng tôi sở hữu một đội xe chuyên dụng hùng hậu để giao hàng nhanh chóng!
Thời gian giao hàng
Xe có sẵn trong kho có thể được giao trong vòng 1-3 ngày; các mẫu xe đặt hàng riêng sẽ được giao theo thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng!
| Các thông số kỹ thuật chính | |||
|---|---|---|---|
| Tên sản phẩm: | 2轴清障车 | ||
| Kích thước bên ngoài: | 5995×2550,2500,2450,2400,2350,2300×2420,2390,2350,2220,2170,2100(mm) | ||
| Mức độ phát thải: | Quốc gia VI | ||
| Kích thước thùng chở hàng: | ××(mm) | ||
| Tổng khối lượng: | 4495 (Kg) | ||
| Góc tiếp cận/góc cất cánh: | 18/16,18/13,18/10(°) | ||
| Trọng lượng định mức: | 1500 (Kg) | ||
| Phần nhô ra phía trước và phần nhô ra phía sau: | 1130/1265,1130/1565,1145/1550,1130/1065(mm) | ||
| Trọng lượng tịnh: | 2800,2865(Kg) | ||
| Tốc độ tối đa: | 95 (km/h) | ||
| Thông số khung gầm | |||
| Loại nhiên liệu: | nhiên liệu diesel | ||
| Mẫu khung gầm: | YTQ1041KK333D | ||
| Số trục: | 2 | ||
| Đường đua chính: | 1575,1585,1614,1701,1736,1795,1617,1597,1630,1530,1545,1650,1776,1820(mm) | ||
| Chiều dài cơ sở: | 2800,3000,3200,3300,3600,3800(mm) | ||
| Vết bánh sau: | 1435,1476,1502,1551,1570,1640,1670,1700,1720,1530,1584,1795(mm) | ||
| Số lượng hành khách trong khoang lái: | (mọi người) | ||
| Số lượng nhíp: | 3/3+2,7/9+8,3/8+6,1/1+1,2/3+2,3/5+3,3/5+2,3/9+7,10/9+7,2/5+3,2/5+2,7/8+6,11/10+10 | ||
| Số lượng lốp xe: | 6 (mục) | ||
| Tải trọng trục: | 1840/2655 | ||
| Thông số kỹ thuật lốp xe: | 7.00R16LT 8PR,6.50R16LT 12PR,7.50R16LT 6PR,7.50R16LT 8PR,8.25R16LT 6PR | ||
| Thông số động cơ | |||
|---|---|---|---|
| Mẫu động cơ: | Các nhà sản xuất động cơ | Thể tích dịch chuyển (ml) | Công suất (kW) / Mã lực (PS): |
| WP2.3Q115E62 | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2289 | 85/115 |
| WP2.3Q140E62 | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2289 | 103/140 |
| WP2.3NQ130E61 | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2289 | 96/130 |
| WP2.3NQ150E61 | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2289 | 110/149 |
| WP2.5NQ160E61 | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2490 | 118/160 |
| WP2.5NQ170E62 | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2493 | 125/170 |
| WP3NQ160E61 | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2970 | 118/160 |
| WP3NQ170E62 | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2970 | 125/170 |
| WP25Q145E62 | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2289 | 105/142 |
| WP25Q151E62 | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2289 | 109/148 |
| WP2.5NQ155E62 | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2493 | 114/155 |
| WP2.5NQ165E62 | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2493 | 120/163 |
| WP2.5NQ150E61 | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2490 | 110/149 |
| WP25Q160E62 | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2289 | 109/148 |
| WP2.5T160E62 | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2445 | 118/160 |
| WP2.5T170E62 | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2445 | 121/164 |
| WP2.5T180E62A | Công ty TNHH Điện lực Weichai | 2445 | 124/168 |
| khác | |||
|---|---|---|---|
| 1、该车专用装置为平板、绞盘,主要用于道路清障,该车无拖牵功能,无托举质量。2、侧/后防护材料为Q235,均采用焊接连接,后防护截面尺寸:100×50mm,下边缘离地高:370mm。3、轴距/前悬/后悬对应关系为(mm):3600/1130/1265,3300/1130/1565,3300/1145/1550,3800/1130/1065,ABS系统生产厂家及型号为:广州瑞立科密汽车电子股份有限公司(型号:CM4XL-4S/4M),东科克诺尔商用车制动系统(十堰)有限公司(型号:ABS/ASR-24V-4S/4M).广州瑞立科密汽车电子股份有限公司(型号:ABS-VI·E).4、车辆整备质量配置状态:标准备件;清洗液、冷却液、燃油加满,但不包含备胎和灭火器,选装车辆后部结构样式;选装驾驶室前脸结构样式及轮毂结构样式,选装拖链安装位置.选装侧面防护样式. |

Triển lãm Xe tải Trung Quốc – Sự kiện xe tải toàn diện nhất Trung Quốc



Tùy chỉnh sản phẩm
Nếu bạn không tìm thấy sản phẩm phù hợp, bạn cũng có thể để lại tin nhắn cho chúng tôi và ghi rõ cấu hình sản phẩm bạn cần. Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 1-2 ngày làm việc sau khi nhận được tin nhắn của bạn!