庆铃2轴扫路车
1、该车主要用于道路清扫,主要专用装置为箱体,清扫总成。选装弧形箱体或方形箱体及箱体外观样式;选装吸盘中置或吸盘后置;选装单排或双排扫刷;选装后部空滤;选装后垃圾箱尾门样式;选装后部箱体样式。整车外形长/后悬对应关系为(mm):5850/1475,5950/1...
Hàng có đủ
Chúng tôi sở hữu một đội xe chuyên dụng hùng hậu để giao hàng nhanh chóng!
Thời gian giao hàng
Xe có sẵn trong kho có thể được giao trong vòng 1-3 ngày; các mẫu xe đặt hàng riêng sẽ được giao theo thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng!
| Các thông số kỹ thuật chính | |||
|---|---|---|---|
| Tên sản phẩm: | 庆铃2轴扫路车 | ||
| Kích thước bên ngoài: | 5850,5950,6190×1990×2450,2590(mm) | ||
| Mức độ phát thải: | Quốc gia VI | ||
| Kích thước thùng chở hàng: | ××(mm) | ||
| Tổng khối lượng: | 7300 (Kg) | ||
| Góc tiếp cận/góc cất cánh: | 24/15(°) | ||
| Trọng lượng định mức: | 2270,2020(Kg) | ||
| Phần nhô ra phía trước và phần nhô ra phía sau: | 1015/1475,1015/1575,1015/1815(mm) | ||
| Trọng lượng tịnh: | 4900,5150(Kg) | ||
| Tốc độ tối đa: | 95 (km/h) | ||
| Thông số khung gầm | |||
| Loại nhiên liệu: | nhiên liệu diesel | ||
| Mẫu khung gầm: | QL1070BUHACY | ||
| Số trục: | 2 | ||
| Đường đua chính: | 1504 (mm) | ||
| Chiều dài cơ sở: | 3360 (mm) | ||
| Vết bánh sau: | 1425 (mm) | ||
| Số lượng hành khách trong khoang lái: | (mọi người) | ||
| Số lượng nhíp: | 8/6+5,3/6+5,3/3+3,3/3+2,1/1+1,2/2+1,2/3+1,2/3+2,3/1+1,3/4+3,3/5+2,3/5+3,6/6+6,7/6+5,7/6+4 | ||
| Số lượng lốp xe: | 6 (mục) | ||
| Tải trọng trục: | 2580/4720 | ||
| Thông số kỹ thuật lốp xe: | 7.00R16LT 14PR,7.00-16LT 14PR | ||
| Thông số động cơ | |||
|---|---|---|---|
| Mẫu động cơ: | Các nhà sản xuất động cơ | Thể tích dịch chuyển (ml) | Công suất (kW) / Mã lực (PS): |
| 4KH1CN6LB | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2999 | 88/119 |
| 4KH1N6MD | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2999 | 103/140 |
| 4KB1-TCG60 | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2499 | 96/130 |
| 4KK1N6HD | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2499 | 118/160 |
| khác | |||
|---|---|---|---|
| 1、该车主要用于道路清扫,主要专用装置为箱体,清扫总成。选装弧形箱体或方形箱体及箱体外观样式;选装吸盘中置或吸盘后置;选装单排或双排扫刷;选装后部空滤;选装后垃圾箱尾门样式;选装后部箱体样式。整车外形长/后悬对应关系为(mm):5850/1475,5950/1575,6190/1815。2、侧防护由车辆两侧专用装置替代。后防护采用冷弯型钢/Q235,焊接,截面高100mm,截面宽50mm,下边缘离地高400mm。3、随底盘选装一种仅变化前面板、前格栅、前组合灯具的驾驶室;选装后视镜款式;选装前部标牌“4K ENGING/NJR/NHR/NKR/100P”。ABS型号/生产企业对应关系为:APG3550500A/浙江亚太机电股份有限公司,CM4YL/广州瑞立科密汽车电子股份有限公司,CM4XL-4S/4M/广州瑞立科密汽车电子股份有限公司。 |

中国卡工厂——中国最全面的卡车聚集地




Tùy chỉnh sản phẩm
Nếu bạn không tìm thấy sản phẩm phù hợp, bạn cũng có thể để lại tin nhắn cho chúng tôi và ghi rõ cấu hình sản phẩm bạn cần. Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 1-2 ngày làm việc sau khi nhận được tin nhắn của bạn!