Xe tải sân khấu 2 trục Foton
Loại:xe tải sân khấu
1、该车是进行舞台文艺表演的专用车辆;主要专用装置:厢体,折叠式舞台;顶部封闭;2、侧后防护材料均为Q235,左右侧面防护及后防护连接方式为焊接连接,后防护截面尺寸(高×宽)(mm):100×50,离地高度(mm):400;3、ABS系统控制器型号为CM4XL...
Hàng có đủ
Chúng tôi sở hữu một đội xe chuyên dụng hùng hậu để giao hàng nhanh chóng!
Thời gian giao hàng
Xe có sẵn trong kho có thể được giao trong vòng 1-3 ngày; các mẫu xe đặt hàng riêng sẽ được giao theo thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng!
| Các thông số kỹ thuật chính | |||
|---|---|---|---|
| Tên sản phẩm: | Xe tải sân khấu 2 trục Foton | ||
| Kích thước bên ngoài: | 5995×2180×3080,3200(mm) | ||
| Mức độ phát thải: | Quốc gia VI | ||
| Kích thước thùng chở hàng: | ××(mm) | ||
| Tổng khối lượng: | 4495 (Kg) | ||
| Góc tiếp cận/góc cất cánh: | 21/15(°) | ||
| Trọng lượng định mức: | (Kg) | ||
| Phần nhô ra phía trước và phần nhô ra phía sau: | 1130/1505 (mm) | ||
| Trọng lượng tịnh: | 4300 (Kg) | ||
| Tốc độ tối đa: | 95 (km/h) | ||
| Thông số khung gầm | |||
| Loại nhiên liệu: | nhiên liệu diesel | ||
| Mẫu khung gầm: | BJ1046V9JDA-51 | ||
| Số trục: | 2 | ||
| Đường đua chính: | 1550, 1575, 1560, 1585, 1572, 1600, 1745, 1825, 1780, 1815, 1835, 1785, 1807, 1827, 1865, 1715, 1730 (mm) | ||
| Chiều dài cơ sở: | 3360, 3600, 3650, 3700, 2800, 3800, 3200, 2960 (mm) | ||
| Vết bánh sau: | 1485, 1590, 1605, 1525, 1540, 1600, 1616, 1800, 1455, 1615 (mm) | ||
| Số lượng hành khách trong khoang lái: | (mọi người) | ||
| Số lượng nhíp: | 3/6+6,3/4+3,2/3+2,3/5+2,3/3+3,3/9+8,3/5+3,8/10+6,10/10+8,3/8+6 | ||
| Số lượng lốp xe: | 6 (mục) | ||
| Tải trọng trục: | 1800/2695 | ||
| Thông số kỹ thuật lốp xe: | 7.00R16LT 8PR, 7.50R16LT 6PR, 6.50R16LT 10PR, 7.00R16LT 10PR, 8.25R16LT 6PR | ||
| Thông số động cơ | |||
|---|---|---|---|
| Mẫu động cơ: | Các nhà sản xuất động cơ | Thể tích dịch chuyển (ml) | Công suất (kW) / Mã lực (PS): |
| Q23-115C60 | Công ty TNHH Điện lực An Huy Quanchai | 2300 | 85/115 |
| Q28-130E60 | Công ty TNHH Điện lực An Huy Quanchai | 2800 | 96/130 |
| Q28-130C60 | Công ty TNHH Điện lực An Huy Quanchai | 2800 | 96/130 |
| Q23-115E60 | Công ty TNHH Điện lực An Huy Quanchai | 2300 | 85/115 |
| Q25-152E60 | Công ty TNHH Điện lực An Huy Quanchai | 2493 | 112/152 |
| Q23-132E60 | Công ty TNHH Điện lực An Huy Quanchai | 2300 | 97/131 |
| YN25PLUS10 | Công ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam | 2499 | 111/150 |
| Q25A-150E60 | Công ty TNHH Điện lực An Huy Quanchai | 2496 | 110/149 |
| Q25A-160E60 | Công ty TNHH Điện lực An Huy Quanchai | 2496 | 116/157 |
| Q25A-150C60 | Công ty TNHH Điện lực An Huy Quanchai | 2496 | 110/149 |
| Q25A-160C60 | Công ty TNHH Điện lực An Huy Quanchai | 2496 | 116/157 |
| D25Pro+ | Công ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam | 2499 | 125/170 |
| YN25PLUS160B | Công ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam | 2499 | 114/155 |
| YCY30170-61 | Công ty TNHH Máy móc Quảng Tây Yuchai | 2970 | 125/170 |
| F2.5NS6B172 | Công ty TNHH Động cơ Bắc Kinh Foton Cummins | 2498 | 120/163 |
| D25TCIF180A | Công ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam | 2499 | 129/175 |
| F2.5NS6B185A | Công ty TNHH Động cơ Bắc Kinh Foton Cummins | 2498 | 136/184 |
| Q23A-130C60 | Công ty TNHH Điện lực An Huy Quanchai | 2300 | 90/122 |
| khác | |||
|---|---|---|---|
| 1、该车是进行舞台文艺表演的专用车辆;主要专用装置:厢体,折叠式舞台;顶部封闭;2、侧后防护材料均为Q235,左右侧面防护及后防护连接方式为焊接连接,后防护截面尺寸(高×宽)(mm):100×50,离地高度(mm):400;3、ABS系统控制器型号为CM4XL-4S/4M,ABS系统控制器生产企业为广州瑞立科密汽车电子股份有限公司;4、随底盘选装驾驶室;。仅用发动机型号:Q23-115C60、Q28-130E60、Q23-115E60、Q25-152E60。选装后部外观样式+选装上装样式。该车型仅选用排量小于等于2500ml的发动机。 |

Triển lãm Xe tải Trung Quốc – Sự kiện xe tải toàn diện nhất Trung Quốc




Tùy chỉnh sản phẩm
Nếu bạn không tìm thấy sản phẩm phù hợp, bạn cũng có thể để lại tin nhắn cho chúng tôi và ghi rõ cấu hình sản phẩm bạn cần. Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 1-2 ngày làm việc sau khi nhận được tin nhắn của bạn!