东风2轴舞台车

Xe tải sân khấu 2 trục Dongfeng

chinatruckplant.com

Xe này có sẵn không? : Đúng

Thời gian giao hàng Khoảng 1-3 ngày

1.采用衍架结构,可升降,车厢两侧板可展开,与顶棚形成整车舞台顶棚;活动舞台板可折叠于车厢内,通过展开装置展后与固定舞台台面形成整车舞台台面;底盘大梁部分设有支撑装置;该车用于流动演出,舞台可展开;2.侧防护采用Q235B,焊接连接;后防护采用Q235B,焊接...


Hàng có đủ

Chúng tôi sở hữu một đội xe chuyên dụng hùng hậu để giao hàng nhanh chóng!

Thời gian giao hàng

Xe có sẵn trong kho có thể được giao trong vòng 1-3 ngày; các mẫu xe đặt hàng riêng sẽ được giao theo thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng!

Các thông số kỹ thuật chính
Tên sản phẩm:Xe tải sân khấu 2 trục Dongfeng
Kích thước bên ngoài:10100,9500,9000,8425,8200,8000,7800,8725,7940×2550,2500×3980,3850,3700,3650(mm)
Mức độ phát thải:Quốc gia VI
Kích thước thùng chở hàng:××(mm)
Tổng khối lượng:16000 (Kg)
Góc tiếp cận/góc cất cánh:15/10,15/11,15/12,15/13,15/14,15/15,15/16(°)
Trọng lượng định mức:2370,3370,4370,5870,6370,2305,3305,4305,5805,6305(Kg)
Phần nhô ra phía trước và phần nhô ra phía sau:1450/3050,1450/2950,1450/2850,1450/2775,1450/2575,1450/2550,1450/2540,1450/2490,1450/2475,1450/2450,1450/2400,1450/2350,1450/2290,1450/2275,1450/2250,1450/2175,1450/2150,1450/2050,1450/1990,1450/1950(mm)
Trọng lượng tịnh:13500,12500,11500,10000,9500(Kg)
Tốc độ tối đa:88 (km/h)
Thông số khung gầm
Loại nhiên liệu:nhiên liệu diesel
Mẫu khung gầm:EQ1160GL6DJ
Số trục:2
Đường đua chính:1820, 1920, 1950, 1840, 1860, 1880, 1900 (mm)
Chiều dài cơ sở:3950, 4200, 4500, 4700, 5100, 5600, 4000 (mm)
Vết bánh sau:1800, 1860, 1820, 1720, 1740, 1760, 1780, 1840 (mm)
Số lượng hành khách trong khoang lái:(mọi người)
Số lượng nhíp:9/11+8,9/10+8,3/4+3,4/5+4
Số lượng lốp xe:6 (mục)
Tải trọng trục:5600/10400
Thông số kỹ thuật lốp xe:9.00R20 16PR, 10.00R20 18PR, 295/60R22.5 18PR
Thông số động cơ
Mẫu động cơ:Các nhà sản xuất động cơThể tích dịch chuyển (ml)Công suất (kW) / Mã lực (PS):
YCS04200-68Công ty TNHH Máy móc Quảng Tây Yuchai4156147/199
YCS04160-68Công ty TNHH Máy móc Quảng Tây Yuchai4156118/160
D30TCIF1Công ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam2977125/170
YCY30165-60Công ty TNHH Máy móc Quảng Tây Yuchai2970121/164
YCS04180-68Công ty TNHH Máy móc Quảng Tây Yuchai4156132/179
D25TCIF1Công ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam2499110/149
YCY30170-60Công ty TNHH Máy móc Quảng Tây Yuchai2970125/170
D30TCIF-180Công ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam2977132/179
D43TCIF11Công ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam4296151/205
YCY30200-66Công ty TNHH Máy móc Quảng Tây Yuchai2970145/197
YCY30180-66Công ty TNHH Máy móc Quảng Tây Yuchai2970132/179
D30TCIF200FCông ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam2977136/184
Q30A-182E60Công ty TNHH Điện lực An Huy Quanchai2980132/179
khác
1.采用衍架结构,可升降,车厢两侧板可展开,与顶棚形成整车舞台顶棚;活动舞台板可折叠于车厢内,通过展开装置展后与固定舞台台面形成整车舞台台面;底盘大梁部分设有支撑装置;该车用于流动演出,舞台可展开;2.侧防护采用Q235B,焊接连接;后防护采用Q235B,焊接连接;后防护截面尺寸150×50mm,下边缘离地高度490mm;3.外形长/轴距/前悬/后悬对应关系:10100/5600/1450/3050,9500/5600/1450/2450,9000/5600/1450/1950,9500/5100/1450/2950,9000/5100/1450/2450,8725/5100/1450/2175,9000/4700/1450/2850,8725/4700/1450/2575,8425/4700/1450/2275,8200/4700/1450/2050,8725/4500/1450/2775,8425/4500/1450/2475,8200/4500/1450/2250,8000/4500/1450/2050,7940/4500/1450/1990,8200/4200/1450/2550,8000/4200/1450/2350,7940/4200/1450/2290,7800/4200/1450/2150,8000/4000/1450/2550,7940/4000/1450/2490,7800/4000/1450/2350,7940/3950/1450/2540,7800/3950/1450/2400;4.ABS型号及生产厂家为:3631010-C2000/东科克诺尔商用车制动系统(十堰)有限公司,JABS/焦作博瑞克控制技术有限公司;5.该车型可选装ETC车载装置.
东风2轴舞台车

Tùy chỉnh sản phẩm

Nếu bạn không tìm thấy sản phẩm phù hợp, bạn cũng có thể để lại tin nhắn cho chúng tôi và ghi rõ cấu hình sản phẩm bạn cần. Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 1-2 ngày làm việc sau khi nhận được tin nhắn của bạn!