2轴舞台车

xe tải sân khấu 2 trục

chinatruckplant.com

Xe này có sẵn không? : Đúng

Thời gian giao hàng Khoảng 1-3 ngày

随底盘选装驾驶室,导流罩为选装件,选装后部门结构样式,选装厢体侧面开门样式。车厢顶棚封闭,并采用衍架结构,可升降,车厢两侧板可展开,与顶棚形成整车舞台顶棚;活动舞台板可折叠于车厢内,通过展开装置展后与固定舞台台面、LED屏幕形成整车舞台台面;底盘大梁部分设有支...


Hàng có đủ

Chúng tôi sở hữu một đội xe chuyên dụng hùng hậu để giao hàng nhanh chóng!

Thời gian giao hàng

Xe có sẵn trong kho có thể được giao trong vòng 1-3 ngày; các mẫu xe đặt hàng riêng sẽ được giao theo thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng!

Các thông số kỹ thuật chính
Tên sản phẩm:xe tải sân khấu 2 trục
Kích thước bên ngoài:5998×2100,2200,2250,2300,2360×2980,3050,3100,3150,3220(mm)
Mức độ phát thải:Quốc gia VI
Kích thước thùng chở hàng:××(mm)
Tổng khối lượng:4495 (Kg)
Góc tiếp cận/góc cất cánh:18/13(°)
Trọng lượng định mức:(Kg)
Phần nhô ra phía trước và phần nhô ra phía sau:1130/1568,1145/1553(mm)
Trọng lượng tịnh:4365,4300 (Kg)
Tốc độ tối đa:95 (km/h)
Thông số khung gầm
Loại nhiên liệu:nhiên liệu diesel
Mẫu khung gầm:YTQ1041KH331 | YTQ1041KK333D
Số trục:2
Đường đua chính:1614, 1585, 1701, 1736, 1575, 1800 (mm)
Chiều dài cơ sở:3300, 2800, 3600 (mm)
Vết bánh sau:1551, 1570, 1795, 1670, 1700, 1720, 1435, 1476, 1640, 1502 (mm)
Số lượng hành khách trong khoang lái:(mọi người)
Số lượng nhíp:3/3+2,7/9+8,3/3+3,3/8+6,3/9+8,7/8+6,3/10+10,3/4+3,1/1+1,2/3+2,2/3+3,2/5+3,3/5+3,7/5+3,3/5+2,1/5+2,1/5+3,1/4+3,2/2+1,2/5+2,3/9+7,10/9+7
Số lượng lốp xe:6 (mục)
Tải trọng trục:1610/2885
Thông số kỹ thuật lốp xe:7.00R16LT 8PR, 7.50R16LT 6PR, 6.50R16LT 12PR
Thông số động cơ
Mẫu động cơ:Các nhà sản xuất động cơThể tích dịch chuyển (ml)Công suất (kW) / Mã lực (PS):
WP2.3NQ130E61Công ty TNHH Điện lực Weichai228996/130
WP3NQ140E61Công ty TNHH Điện lực Weichai2970103/140
WP3NQ160E61Công ty TNHH Điện lực Weichai2970118/160
WP2.3NQ120E61Công ty TNHH Điện lực Weichai228988/119
D20TCIF12Công ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam199990/122
D20TCIF13Công ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam199985/115
WP2.5NQ160E61Công ty TNHH Điện lực Weichai2490118/160
WP2.5NQ150E61Công ty TNHH Điện lực Weichai2490110/149
WP2.3NQ130E61ACông ty TNHH Điện lực Weichai228996/130
WP2.3NQ120E61ACông ty TNHH Điện lực Weichai228988/119
WP2.3Q115E62Công ty TNHH Điện lực Weichai228985/115
WP2.3Q132E62Công ty TNHH Điện lực Weichai228997/131
WP2.3Q140E62Công ty TNHH Điện lực Weichai2289103/140
WP2.3Q140E62ACông ty TNHH Điện lực Weichai2289103/140
WP2.3NQ150E61Công ty TNHH Điện lực Weichai2289110/149
WP2.5NQ170E62Công ty TNHH Điện lực Weichai2493125/170
WP25Q145E62Công ty TNHH Điện lực Weichai2289105/142
WP25Q151E62Công ty TNHH Điện lực Weichai2289109/148
khác
随底盘选装驾驶室,导流罩为选装件,选装后部门结构样式,选装厢体侧面开门样式。车厢顶棚封闭,并采用衍架结构,可升降,车厢两侧板可展开,与顶棚形成整车舞台顶棚;活动舞台板可折叠于车厢内,通过展开装置展后与固定舞台台面、LED屏幕形成整车舞台台面;底盘大梁部分设有支撑装置。ABS系统生产厂家及型号为:广州瑞立科密汽车电子股份有限公司(型号:CM4XL-4S/4M)。侧防护采用冷弯型钢/Q235-B,焊接连接,后防护采用冷弯型钢/Q235-B,焊接连接,后防护截面高度尺寸100mm,截面宽度尺寸60mm,下边缘离地高度440mm。该车作为流动演出的、可展开成为舞台。该车型仅选用排量小于等于2500ml的发动机。
2轴舞台车

Tùy chỉnh sản phẩm

Nếu bạn không tìm thấy sản phẩm phù hợp, bạn cũng có thể để lại tin nhắn cho chúng tôi và ghi rõ cấu hình sản phẩm bạn cần. Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 1-2 ngày làm việc sau khi nhận được tin nhắn của bạn!