2轴售货车

2轴售货车

chinatruckplant.com

Xe này có sẵn không? : Đúng

Thời gian giao hàng Khoảng 1-3 ngày

1.ABS控制器型号/生产厂家:YF8/武汉元丰汽车电控系统有限公司;2.随底盘选装驾驶室及轮辋,选装直接供电方式ETC车载装置;3.发动机/油耗值(L/100km)对应关系为:LJ4A15Q6/9.0;4.车厢顶部封闭且不可开启;5.专用功能及装置:货厢装备...


Hàng có đủ

Chúng tôi sở hữu một đội xe chuyên dụng hùng hậu để giao hàng nhanh chóng!

Thời gian giao hàng

Xe có sẵn trong kho có thể được giao trong vòng 1-3 ngày; các mẫu xe đặt hàng riêng sẽ được giao theo thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng!

Các thông số kỹ thuật chính
Tên sản phẩm:2轴售货车
Kích thước bên ngoài:5140,5360×1800×2710,2750(mm)
Mức độ phát thải:Quốc gia VI
Kích thước thùng chở hàng:3300×1700×1780(mm)
Tổng khối lượng:3320 (Kg)
Góc tiếp cận/góc cất cánh:18/13(°)
Trọng lượng định mức:1190,1030(Kg)
Phần nhô ra phía trước và phần nhô ra phía sau:1090/1400,1090/1420(mm)
Trọng lượng tịnh:2000,2160(Kg)
Tốc độ tối đa:80 (km/h)
Thông số khung gầm
Loại nhiên liệu:xăng
Mẫu khung gầm:SH1033PEGCNZ2
Số trục:2
Đường đua chính:1316 (mm)
Chiều dài cơ sở:2650, 2850 (mm)
Vết bánh sau:1223(mm)
Số lượng hành khách trong khoang lái:(mọi người)
Số lượng nhíp:3/4+5
Số lượng lốp xe:6 (mục)
Tải trọng trục:1260/2060
Thông số kỹ thuật lốp xe:185R15LT 6PR
Thông số động cơ
Mẫu động cơ:Các nhà sản xuất động cơThể tích dịch chuyển (ml)Công suất (kW) / Mã lực (PS):
LJ4A15Q6Liễu Châu Wuling Liuji Power Co., Ltd.149983/112
khác
1.ABS控制器型号/生产厂家:YF8/武汉元丰汽车电控系统有限公司;2.随底盘选装驾驶室及轮辋,选装直接供电方式ETC车载装置;3.发动机/油耗值(L/100km)对应关系为:LJ4A15Q6/9.0;4.车厢顶部封闭且不可开启;5.专用功能及装置:货厢装备有售货窗口,售货货架等专用设施;6.整车外形长/轴距/前悬/后悬对应关系(mm):5140/2650/1090/1400,5360/2850/1090/1420;7.整备质量对应的配件包括灭火器、随车工具;8.货厢/栏板重量(kg)/材质/厚度(mm)对应关系为:660,820/铝花纹板/1.5(底板),彩钢板/0.8,泡沫板/50,(前墙板,左墙板,右墙板,后门,顶板);9.选装厢体结构外形,选装厢内设备不同布局.
2轴售货车

Tùy chỉnh sản phẩm

Nếu bạn không tìm thấy sản phẩm phù hợp, bạn cũng có thể để lại tin nhắn cho chúng tôi và ghi rõ cấu hình sản phẩm bạn cần. Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 1-2 ngày làm việc sau khi nhận được tin nhắn của bạn!