庆铃2轴污泥自卸车
Loại:Xe tải ben
自卸方式:后卸式.随底盘选装驾驶室.侧后防护采用Q235材质焊接连接,后部防护断面尺寸(mm):50×120,后部防护离地高度(mm):440.该底盘选装制动系统:装液压制动系统时,ABS及其控制器型号/生产企业对应关系为:APG3550500A/浙江亚太机电...
Hàng có đủ
Chúng tôi sở hữu một đội xe chuyên dụng hùng hậu để giao hàng nhanh chóng!
Thời gian giao hàng
Xe có sẵn trong kho có thể được giao trong vòng 1-3 ngày; các mẫu xe đặt hàng riêng sẽ được giao theo thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng!
| Các thông số kỹ thuật chính | |||
|---|---|---|---|
| Tên sản phẩm: | 庆铃2轴污泥自卸车 | ||
| Kích thước bên ngoài: | 5650×2040×2350(mm) | ||
| Mức độ phát thải: | Quốc gia VI | ||
| Kích thước thùng chở hàng: | ××(mm) | ||
| Tổng khối lượng: | 7300 (Kg) | ||
| Góc tiếp cận/góc cất cánh: | 24/30(°) | ||
| Trọng lượng định mức: | 3370,3000(Kg) | ||
| Phần nhô ra phía trước và phần nhô ra phía sau: | 1015/1275(mm) | ||
| Trọng lượng tịnh: | 3800,4170(Kg) | ||
| Tốc độ tối đa: | 95 (km/h) | ||
| Thông số khung gầm | |||
| Loại nhiên liệu: | nhiên liệu diesel | ||
| Mẫu khung gầm: | QL1070BUHACY | ||
| Số trục: | 2 | ||
| Đường đua chính: | 1504 (mm) | ||
| Chiều dài cơ sở: | 3360 (mm) | ||
| Vết bánh sau: | 1425 (mm) | ||
| Số lượng hành khách trong khoang lái: | (mọi người) | ||
| Số lượng nhíp: | 8/6+5,3/6+5,3/3+3,3/3+2,1/1+1,2/2+1,2/3+1,2/3+2,3/1+1,3/4+3,3/5+2,3/5+3,6/6+6,7/6+5,7/6+4 | ||
| Số lượng lốp xe: | 6 (mục) | ||
| Tải trọng trục: | 2580/4720 | ||
| Thông số kỹ thuật lốp xe: | 7.00R16LT 14PR,7.00-16LT 14PR | ||
| Thông số động cơ | |||
|---|---|---|---|
| Mẫu động cơ: | Các nhà sản xuất động cơ | Thể tích dịch chuyển (ml) | Công suất (kW) / Mã lực (PS): |
| 4KH1CN6LB | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2999 | 88/119 |
| 4KH1N6MD | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2999 | 103/140 |
| 4KB1-TCG60 | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2499 | 96/130 |
| 4KK1N6HD | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2499 | 118/160 |
| khác | |||
|---|---|---|---|
| 自卸方式:后卸式.随底盘选装驾驶室.侧后防护采用Q235材质焊接连接,后部防护断面尺寸(mm):50×120,后部防护离地高度(mm):440.该底盘选装制动系统:装液压制动系统时,ABS及其控制器型号/生产企业对应关系为:APG3550500A/浙江亚太机电股份有限公司,CM4YL/广州瑞立科密汽车电子股份有限公司;装气压制动系统时,ABS及其控制器型号/生产企业对应关系为:CM4XL-4S/4M/广州瑞立科密汽车电子股份有限公司.该车装备有提升机构、污泥箱等专用装置,用于装运泥物.发动机/油耗值对应为4KH1CN6LB/16.12L/100km,4KB1-TCG60油耗值14.82L/100km.该车可选装直接供电ETC车载装置. |

Triển lãm Xe tải Trung Quốc – Sự kiện xe tải toàn diện nhất Trung Quốc




Tùy chỉnh sản phẩm
Nếu bạn không tìm thấy sản phẩm phù hợp, bạn cũng có thể để lại tin nhắn cho chúng tôi và ghi rõ cấu hình sản phẩm bạn cần. Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 1-2 ngày làm việc sau khi nhận được tin nhắn của bạn!