Xe chở rác nén 2 trục Qingling
Loại:xe chở rác
1. 此车型仅采用轴距:3360mm;2.发动机净功率值/油耗如下: 4KH1CN6LB:87kW/16.3;3.防护材料:Q235碳钢,连接方式:左右侧面防护采用焊接连接,离地高度350mm,后部防护由专用装置代替,离地高度440mm;4.该车主要专用装置由...
Hàng có đủ
Chúng tôi sở hữu một đội xe chuyên dụng hùng hậu để giao hàng nhanh chóng!
Thời gian giao hàng
Xe có sẵn trong kho có thể được giao trong vòng 1-3 ngày; các mẫu xe đặt hàng riêng sẽ được giao theo thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng!
| Các thông số kỹ thuật chính | |||
|---|---|---|---|
| Tên sản phẩm: | Xe chở rác nén 2 trục Qingling | ||
| Kích thước bên ngoài: | 6915,6665,6465×2090×2600(mm) | ||
| Mức độ phát thải: | Quốc gia VI | ||
| Kích thước thùng chở hàng: | ××(mm) | ||
| Tổng khối lượng: | 7300 (Kg) | ||
| Góc tiếp cận/góc cất cánh: | 24/12(°) | ||
| Trọng lượng định mức: | 1570,1890(Kg) | ||
| Phần nhô ra phía trước và phần nhô ra phía sau: | 1015/2090(mm) | ||
| Trọng lượng tịnh: | 5600,5280(Kg) | ||
| Tốc độ tối đa: | 95 (km/h) | ||
| Thông số khung gầm | |||
| Loại nhiên liệu: | nhiên liệu diesel | ||
| Mẫu khung gầm: | QL1070BUHACY | ||
| Số trục: | 2 | ||
| Đường đua chính: | 1504 (mm) | ||
| Chiều dài cơ sở: | 3360 (mm) | ||
| Vết bánh sau: | 1425 (mm) | ||
| Số lượng hành khách trong khoang lái: | (mọi người) | ||
| Số lượng nhíp: | 8/6+5,3/6+5,3/3+3,3/3+2,1/1+1,2/2+1,2/3+1,2/3+2,3/1+1,3/4+3,3/5+2,3/5+3,6/6+6,7/6+5,7/6+4 | ||
| Số lượng lốp xe: | 6 (mục) | ||
| Tải trọng trục: | 2580/4720 | ||
| Thông số kỹ thuật lốp xe: | 7.00R16LT 14PR,7.00-16LT 14PR | ||
| Thông số động cơ | |||
|---|---|---|---|
| Mẫu động cơ: | Các nhà sản xuất động cơ | Thể tích dịch chuyển (ml) | Công suất (kW) / Mã lực (PS): |
| 4KH1CN6LB | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2999 | 88/119 |
| 4KH1N6MD | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2999 | 103/140 |
| 4KB1-TCG60 | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2499 | 96/130 |
| 4KK1N6HD | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2499 | 118/160 |
| khác | |||
|---|---|---|---|
| 1. 此车型仅采用轴距:3360mm;2.发动机净功率值/油耗如下: 4KH1CN6LB:87kW/16.3;3.防护材料:Q235碳钢,连接方式:左右侧面防护采用焊接连接,离地高度350mm,后部防护由专用装置代替,离地高度440mm;4.该车主要专用装置由箱体、压缩系统组成,用于垃圾的收集与清运.5.该车型可选装ETC车载装置,该车可选装方形或弧形箱体,选装全密封盖装置,选装后部工作装置,选装圆形护轮板.选装爬梯,选装摆臂装置,选装全密封装置和半密封装置,选装翻桶装置.6.选装工作装置时,选装工作装置时,外形长(mm)前后悬(mm)/轴距(mm)/后悬(mm) /后伸量(mm)对应关系:①无上料装置:6465=1015+3360+2090+0, ②摆臂和全密封装置:6665=1015+3360+2090+200,③选装翻桶装置和半密封斗装置:6915=1015+3360+2090+450;7. 该底盘选装制动系统:装液压制动系统时,ABS及其控制器型号/生产企业对应关系为:APG3550500A/浙江亚太机电股份有限公司,CM4YL/广州瑞立科密汽车电子股份有限公司;装气压制动系统时,ABS及其控制器型号/生产企业对应关系为:CM4XL-4S/4M/广州瑞立科密汽车电子股份有限公司. |

Triển lãm Xe tải Trung Quốc – Sự kiện xe tải toàn diện nhất Trung Quốc




Tùy chỉnh sản phẩm
Nếu bạn không tìm thấy sản phẩm phù hợp, bạn cũng có thể để lại tin nhắn cho chúng tôi và ghi rõ cấu hình sản phẩm bạn cần. Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 1-2 ngày làm việc sau khi nhận được tin nhắn của bạn!