庆铃2轴自装卸式垃圾车
Loại:xe chở rác
ABS型号:CM4XL-4S/4M;ABS生产企业:广州瑞立科密汽车电子股份有限公司;安装有具有卫星定位功能的行驶记录仪;发动机/油耗值(L/100km)对应关系为:4KH1CN6LB/15.95, 4KH1CN6HB/16.65;侧后防护情况:侧防护离地高度...
Hàng có đủ
Chúng tôi sở hữu một đội xe chuyên dụng hùng hậu để giao hàng nhanh chóng!
Thời gian giao hàng
Xe có sẵn trong kho có thể được giao trong vòng 1-3 ngày; các mẫu xe đặt hàng riêng sẽ được giao theo thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng!
| Các thông số kỹ thuật chính | |||
|---|---|---|---|
| Tên sản phẩm: | 庆铃2轴自装卸式垃圾车 | ||
| Kích thước bên ngoài: | 6420×2200×2550(mm) | ||
| Mức độ phát thải: | Quốc gia VI | ||
| Kích thước thùng chở hàng: | ××(mm) | ||
| Tổng khối lượng: | 8280 (Kg) | ||
| Góc tiếp cận/góc cất cánh: | 23/10(°) | ||
| Trọng lượng định mức: | 2335(Kg) | ||
| Phần nhô ra phía trước và phần nhô ra phía sau: | 1120/1935(mm) | ||
| Trọng lượng tịnh: | 5750(Kg) | ||
| Tốc độ tối đa: | 105 (km/h) | ||
| Thông số khung gầm | |||
| Loại nhiên liệu: | nhiên liệu diesel | ||
| Mẫu khung gầm: | QL1080BUHACY | ||
| Số trục: | 2 | ||
| Đường đua chính: | 1640,1690 (mm) | ||
| Chiều dài cơ sở: | 3365 (mm) | ||
| Vết bánh sau: | 1655 (mm) | ||
| Số lượng hành khách trong khoang lái: | (mọi người) | ||
| Số lượng nhíp: | 6/6+6 | ||
| Số lượng lốp xe: | 6 (mục) | ||
| Tải trọng trục: | 3000/5280 | ||
| Thông số kỹ thuật lốp xe: | 7.50R16LT 14PR, 7.50R16LT 16PR | ||
| Thông số động cơ | |||
|---|---|---|---|
| Mẫu động cơ: | Các nhà sản xuất động cơ | Thể tích dịch chuyển (ml) | Công suất (kW) / Mã lực (PS): |
| 4KH1CN6HB | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2999 | 97/131 |
| 4KH1CN6LB | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2999 | 88/119 |
| 4KH1N6HD | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2999 | 110/149 |
| 4KH1N6MD | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2999 | 103/140 |
| 4KB1-TCG60 | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2499 | 96/130 |
| 4KK1N6HD | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2499 | 118/160 |
| khác | |||
|---|---|---|---|
| ABS型号:CM4XL-4S/4M;ABS生产企业:广州瑞立科密汽车电子股份有限公司;安装有具有卫星定位功能的行驶记录仪;发动机/油耗值(L/100km)对应关系为:4KH1CN6LB/15.95, 4KH1CN6HB/16.65;侧后防护情况:侧防护离地高度:450mm,材质为Q235,后防护采用专用装置代替,离地高度为:350mm;自卸方式为后卸式;专用功能及装置:箱体及提升机,实现对垃圾的装载及卸料作业功能;其他说明:该底盘选装制动系统,油制动对应ABS及其控制器型号为:APG3550500A,生产厂家为:浙江亚太机电股份有限公司,仅与4KH1CN6LB型发动机匹配;气制动对应ABS及其控制器型号为:CM4XL-4S/4M,生产厂家为:广州瑞立科密汽车电子股份有限公司; |

Triển lãm Xe tải Trung Quốc – Sự kiện xe tải toàn diện nhất Trung Quốc




Tùy chỉnh sản phẩm
Nếu bạn không tìm thấy sản phẩm phù hợp, bạn cũng có thể để lại tin nhắn cho chúng tôi và ghi rõ cấu hình sản phẩm bạn cần. Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 1-2 ngày làm việc sau khi nhận được tin nhắn của bạn!