2轴冷藏车

xe tải đông lạnh 2 trục

chinatruckplant.com

Xe này có sẵn không? : Đúng

Thời gian giao hàng Khoảng 1-3 ngày

该车装配制冷机组,冷藏箱,用于冷藏运输;厢体顶部封闭,不可开启;ABS型号/生产企业:YF9/重庆元丰汽车电控系统有限公司;该车可选装直接供电式ETC车载装置;整备质量对应的配件配备情况:包括备胎、随车工具等,厢体重量(含制冷机组):490kg;厢体材质:玻璃...


Hàng có đủ

Chúng tôi sở hữu một đội xe chuyên dụng hùng hậu để giao hàng nhanh chóng!

Thời gian giao hàng

Xe có sẵn trong kho có thể được giao trong vòng 1-3 ngày; các mẫu xe đặt hàng riêng sẽ được giao theo thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng!

Các thông số kỹ thuật chính
Tên sản phẩm:xe tải đông lạnh 2 trục
Kích thước bên ngoài:5315×1720×2610(mm)
Mức độ phát thải:Quốc gia VI
Kích thước thùng chở hàng:3120×1560×1560(mm)
Tổng khối lượng:3240(Kg)
Góc tiếp cận/góc cất cánh:32/20(°)
Trọng lượng định mức:1450(Kg)
Phần nhô ra phía trước và phần nhô ra phía sau:675/1440(mm)
Trọng lượng tịnh:1660(Kg)
Tốc độ tối đa:115 (km/h)
Thông số khung gầm
Loại nhiên liệu:xăng
Mẫu khung gầm:JKC1031D6X2
Số trục:2
Đường đua chính:1445 (mm)
Chiều dài cơ sở:3200(mm)
Vết bánh sau:1210(mm)
Số lượng hành khách trong khoang lái:(mọi người)
Số lượng nhíp:4/6
Số lượng lốp xe:6 (mục)
Tải trọng trục:1050/2190
Thông số kỹ thuật lốp xe:175R14LT 6PR
Thông số động cơ
Mẫu động cơ:Các nhà sản xuất động cơThể tích dịch chuyển (ml)Công suất (kW) / Mã lực (PS):
SWD16MS鑫源汽车有限公司159991/123
khác
该车装配制冷机组,冷藏箱,用于冷藏运输;厢体顶部封闭,不可开启;ABS型号/生产企业:YF9/重庆元丰汽车电控系统有限公司;该车可选装直接供电式ETC车载装置;整备质量对应的配件配备情况:包括备胎、随车工具等,厢体重量(含制冷机组):490kg;厢体材质:玻璃钢板+聚氨酯泡沫板,厚度:80mm;发动机SWD16MS油耗值为7.8 L/100km;随底盘选装前雾灯,外后视镜颜色,前保险杠颜色,翼子板字标,门把手颜色及样式,导流罩;选装上车踏板,选装驻车备用电源,选装不带侧门,选装不同外观制冷机组.
2轴冷藏车

Tùy chỉnh sản phẩm

Nếu bạn không tìm thấy sản phẩm phù hợp, bạn cũng có thể để lại tin nhắn cho chúng tôi và ghi rõ cấu hình sản phẩm bạn cần. Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 1-2 ngày làm việc sau khi nhận được tin nhắn của bạn!