庆铃2轴冷藏车
Loại:Xe tải đông lạnh
1.该车顶部封闭,不可开启;2.发动机/油耗值(L/100km))对应关系为:4KB1-TCG60/10.22,4KH1CN6LB/10.16,4KH1N6MD/10.14,4KK1N6HD/10.21;3.侧防护材料:Q235,连接方式:螺栓连接在车厢底板及...
Hàng có đủ
Chúng tôi sở hữu một đội xe chuyên dụng hùng hậu để giao hàng nhanh chóng!
Thời gian giao hàng
Xe có sẵn trong kho có thể được giao trong vòng 1-3 ngày; các mẫu xe đặt hàng riêng sẽ được giao theo thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng!
| Các thông số kỹ thuật chính | |||
|---|---|---|---|
| Tên sản phẩm: | 庆铃2轴冷藏车 | ||
| Kích thước bên ngoài: | 5998×2260×3220(mm) | ||
| Mức độ phát thải: | Quốc gia VI | ||
| Kích thước thùng chở hàng: | 4100×2100×2100(mm) | ||
| Tổng khối lượng: | 4345(Kg) | ||
| Góc tiếp cận/góc cất cánh: | 19/16(°) | ||
| Trọng lượng định mức: | 1050 (Kg) | ||
| Phần nhô ra phía trước và phần nhô ra phía sau: | 1110/1528(mm) | ||
| Trọng lượng tịnh: | 3100 (Kg) | ||
| Tốc độ tối đa: | 105,115(km/h) | ||
| Thông số khung gầm | |||
| Loại nhiên liệu: | nhiên liệu diesel | ||
| Mẫu khung gầm: | QL1043BUHAY | ||
| Số trục: | 2 | ||
| Đường đua chính: | 1690,1685(mm) | ||
| Chiều dài cơ sở: | 3360 (mm) | ||
| Vết bánh sau: | 1655,1525,1545(mm) | ||
| Số lượng hành khách trong khoang lái: | (mọi người) | ||
| Số lượng nhíp: | 8/6+5,3/3+2,2/3+2,1/1+1 | ||
| Số lượng lốp xe: | 6 (mục) | ||
| Tải trọng trục: | 1700/2645 | ||
| Thông số kỹ thuật lốp xe: | 7.00R16LT 8PR,7.00R16LT 10PR,6.50R16LT 10PR | ||
| Thông số động cơ | |||
|---|---|---|---|
| Mẫu động cơ: | Các nhà sản xuất động cơ | Thể tích dịch chuyển (ml) | Công suất (kW) / Mã lực (PS): |
| 4KH1CN6LB | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2999 | 88/119 |
| 4KH1N6MD | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2999 | 103/140 |
| 4KB1-TCG60 | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2499 | 96/130 |
| 4KK1N6HD | Công ty TNHH Động cơ Isuzu (Trung Quốc) | 2499 | 118/160 |
| khác | |||
|---|---|---|---|
| 1.该车顶部封闭,不可开启;2.发动机/油耗值(L/100km))对应关系为:4KB1-TCG60/10.22,4KH1CN6LB/10.16,4KH1N6MD/10.14,4KK1N6HD/10.21;3.侧防护材料:Q235,连接方式:螺栓连接在车厢底板及副梁上;后防护材料:Q235,连接方式:以螺栓连接在车架纵梁尾端,后防护断面尺寸:140×50(mm),离地高度:450mm;4.该车随底盘装气压制动系统,ABS及其控制器型号/生产企业对应关系为:CM4XL-4S/4M/广州瑞立科密汽车电子股份有限公司,随底盘选装液压制动系统时,ABS及其控制器型号/生产企业对应关系为:APG3550500A/浙江亚太机电股份有限公司,CM4YL/广州瑞立科密汽车电子股份有限公司;5.整备质量包括随车工具,不含备胎,厢体重量(含侧防护和挡泥板):718Kg,货厢材质:玻璃钢+XPS,厚度:80(mm);6.该车型可选装ETC车载装置. |

Triển lãm Xe tải Trung Quốc – Sự kiện xe tải toàn diện nhất Trung Quốc




Tùy chỉnh sản phẩm
Nếu bạn không tìm thấy sản phẩm phù hợp, bạn cũng có thể để lại tin nhắn cho chúng tôi và ghi rõ cấu hình sản phẩm bạn cần. Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 1-2 ngày làm việc sau khi nhận được tin nhắn của bạn!