3轴压缩式垃圾半挂车

3轴压缩式垃圾半挂车

chinatruckplant.com

Xe này có sẵn không? : Đúng

Thời gian giao hàng Khoảng 1-3 ngày

该车通过垃圾箱,推铲,填装机构等装置,达到垃圾收集装填及推挤卸料的作业功能; 车厢顶部封闭且不可开启; 该车在后部和侧面粘贴反光标识; 整车长/轴距/后悬/对应关系为(mm):13610/6090+1310+1310/3290,13400/5880+1310+...


Hàng có đủ

Chúng tôi sở hữu một đội xe chuyên dụng hùng hậu để giao hàng nhanh chóng!

Thời gian giao hàng

Xe có sẵn trong kho có thể được giao trong vòng 1-3 ngày; các mẫu xe đặt hàng riêng sẽ được giao theo thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng!

Các thông số kỹ thuật chính
Tên sản phẩm:3轴压缩式垃圾半挂车
Kích thước bên ngoài:13610,13400×2550×3998(mm)
Mức độ phát thải:—
Kích thước thùng chở hàng:××(mm)
Tổng khối lượng:40000 (Kg)
Góc tiếp cận/góc cất cánh:-/9(°)
Trọng lượng định mức:20500,19500,18600(Kg)
Phần nhô ra phía trước và phần nhô ra phía sau:-/3290(mm)
Trọng lượng tịnh:19500,20500,21400(Kg)
Tốc độ tối đa:(km/h)
Thông số khung gầm
Loại nhiên liệu:—
Mẫu khung gầm:—
Số trục:3
Đường đua chính:-(mm)
Chiều dài cơ sở:6090+1310+1310,5880+1310+1310(mm)
Vết bánh sau:1840/1840/1840 (mm)
Số lượng hành khách trong khoang lái:(mọi người)
Số lượng nhíp:-/8/8/8
Số lượng lốp xe:12 (mục)
Tải trọng trục:-/24000 (nhóm ba trục)
Thông số kỹ thuật lốp xe:12R22.5 18PR,12R22.5 12PR
khác
该车通过垃圾箱,推铲,填装机构等装置,达到垃圾收集装填及推挤卸料的作业功能; 车厢顶部封闭且不可开启; 该车在后部和侧面粘贴反光标识; 整车长/轴距/后悬/对应关系为(mm):13610/6090+1310+1310/3290,13400/5880+1310+1310/3290; 侧防护材料为Q235碳钢,侧防护为连续平面结构,螺栓加焊接连接,后防护由专用装置代替,离地高度为490mm; ABS型号:CM2XL-4S/2M,生产厂家广州瑞立科密汽车电子股份有限公司;选装EBS系统生产厂家和型号;广州瑞立科密汽车电子股份有限公司(CM-TEBS); 选装外观样式,选装电动支腿.
3轴压缩式垃圾半挂车

Tùy chỉnh sản phẩm

Nếu bạn không tìm thấy sản phẩm phù hợp, bạn cũng có thể để lại tin nhắn cho chúng tôi và ghi rõ cấu hình sản phẩm bạn cần. Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 1-2 ngày làm việc sau khi nhận được tin nhắn của bạn!