41.8方铝合金运油半挂车
Loại:xe bán rơ moóc
1、该车适用于危险品运输,运送危险货物车辆类型为FL型;准运介质最大密度:830千克/立方米,罐体有效容积:41.8立方米,罐体外形尺寸(mm):长×长轴×短轴(前端/后端)为:11750×2495×1980/2180;选装铝合金挡泥板或塑料挡泥板;选装后部不...
Hàng có đủ
Chúng tôi sở hữu một đội xe chuyên dụng hùng hậu để giao hàng nhanh chóng!
Thời gian giao hàng
Xe có sẵn trong kho có thể được giao trong vòng 1-3 ngày; các mẫu xe đặt hàng riêng sẽ được giao theo thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng!
| Các thông số kỹ thuật chính | |||
|---|---|---|---|
| Tên sản phẩm: | 41.8方铝合金运油半挂车 | ||
| Kích thước bên ngoài: | 12700,12400×2500×3900(mm) | ||
| Mức độ phát thải: | — | ||
| Kích thước thùng chở hàng: | ××(mm) | ||
| Tổng khối lượng: | 40000 (Kg) | ||
| Góc tiếp cận/góc cất cánh: | -/19(°) | ||
| Trọng lượng định mức: | 33050,33400(Kg) | ||
| Phần nhô ra phía trước và phần nhô ra phía sau: | -/1780,-/1480(mm) | ||
| Trọng lượng tịnh: | 6950,6600(Kg) | ||
| Tốc độ tối đa: | (km/h) | ||
| Thông số khung gầm | |||
| Loại nhiên liệu: | — | ||
| Mẫu khung gầm: | — | ||
| Số trục: | 3 | ||
| Đường đua chính: | -(mm) | ||
| Chiều dài cơ sở: | 6900+1310+1310(mm) | ||
| Vết bánh sau: | 1840/1840/1840 (mm) | ||
| Số lượng hành khách trong khoang lái: | (mọi người) | ||
| Số lượng nhíp: | -/-/-/- | ||
| Số lượng lốp xe: | 12 (mục) | ||
| Tải trọng trục: | -/24000 (nhóm ba trục) | ||
| Thông số kỹ thuật lốp xe: | 11.00R20 12PR, 12R22.5 12PR | ||
| khác | |||
|---|---|---|---|
| 1、该车适用于危险品运输,运送危险货物车辆类型为FL型;准运介质最大密度:830千克/立方米,罐体有效容积:41.8立方米,罐体外形尺寸(mm):长×长轴×短轴(前端/后端)为:11750×2495×1980/2180;选装铝合金挡泥板或塑料挡泥板;选装后部不加长平台结构;爬梯可装在罐体前端或后端;接线盒可装在罐体前封头上或车架前端板上。2、侧防护材料采用铝合金,螺栓连接,后防护材料为Q235,螺栓连接,截面尺寸(mm):80×140,离地高500mm。3、采用适用于牵引危险品运输半挂车的牵引车。选装翼板根数、选装工具箱锁扣。EBS系统生产企业:广州瑞立科密汽车电子股份有限公司,EBS型号:CM-TEBS. |

Triển lãm Xe tải Trung Quốc – Sự kiện xe tải toàn diện nhất Trung Quốc




Tùy chỉnh sản phẩm
Nếu bạn không tìm thấy sản phẩm phù hợp, bạn cũng có thể để lại tin nhắn cho chúng tôi và ghi rõ cấu hình sản phẩm bạn cần. Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 1-2 ngày làm việc sau khi nhận được tin nhắn của bạn!