3轴污水处理半挂车

3轴污水处理半挂车

chinatruckplant.com

Xe này có sẵn không? : Đúng

Thời gian giao hàng Khoảng 1-3 ngày

该车型为专用作业车;厢内安装了吸污泵,压滤机,分离系统,主要对污水进行有效的处理;侧、后防护材料为Q235,侧防护装置采用螺栓连接,后下部防护装置采用焊接连接,后下部防护装置截面尺寸(mm):140×50,离地高度(mm):420;ABS系统生产企业:广州瑞立...


Hàng có đủ

Chúng tôi sở hữu một đội xe chuyên dụng hùng hậu để giao hàng nhanh chóng!

Thời gian giao hàng

Xe có sẵn trong kho có thể được giao trong vòng 1-3 ngày; các mẫu xe đặt hàng riêng sẽ được giao theo thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng!

Các thông số kỹ thuật chính
Tên sản phẩm:3轴污水处理半挂车
Kích thước bên ngoài:13590×2550×3999(mm)
Mức độ phát thải:—
Kích thước thùng chở hàng:××(mm)
Tổng khối lượng:40000 (Kg)
Góc tiếp cận/góc cất cánh:-/12(°)
Trọng lượng định mức:(Kg)
Phần nhô ra phía trước và phần nhô ra phía sau:-/2080(mm)
Trọng lượng tịnh:40000 (Kg)
Tốc độ tối đa:(km/h)
Thông số khung gầm
Loại nhiên liệu:—
Mẫu khung gầm:—
Số trục:3
Đường đua chính:-(mm)
Chiều dài cơ sở:7300+1310+1310(mm)
Vết bánh sau:1840/1840/1840 (mm)
Số lượng hành khách trong khoang lái:(mọi người)
Số lượng nhíp:-/10/10/10,-/8/8/8,-/4/4/4
Số lượng lốp xe:12 (mục)
Tải trọng trục:-/24000 (nhóm ba trục)
Thông số kỹ thuật lốp xe:8.25R20 16PR,8.25R20 14PR
khác
该车型为专用作业车;厢内安装了吸污泵,压滤机,分离系统,主要对污水进行有效的处理;侧、后防护材料为Q235,侧防护装置采用螺栓连接,后下部防护装置采用焊接连接,后下部防护装置截面尺寸(mm):140×50,离地高度(mm):420;ABS系统生产企业:广州瑞立科密汽车电子股份有限公司,ABS型号:CM2XL-4S/2M.
3轴污水处理半挂车

Tùy chỉnh sản phẩm

Nếu bạn không tìm thấy sản phẩm phù hợp, bạn cũng có thể để lại tin nhắn cho chúng tôi và ghi rõ cấu hình sản phẩm bạn cần. Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 1-2 ngày làm việc sau khi nhận được tin nhắn của bạn!