63.6方散装物料运输半挂车

63.6方散装物料运输半挂车

chinatruckplant.com

Xe này có sẵn không? : Đúng

Thời gian giao hàng Khoảng 1-3 ngày

该车装备电机,绞龙输送装置,散装饲料罐等专用装置,主要用于饲料装卸和运输,卸料方式:电动绞龙螺旋输送卸料;顶部有饲料进料口,罐体后部不可开启,该车不能举升自卸,无自卸举升装置;运输介质:膨化饲料,介质密度500千克/立方米;罐体外形尺寸:罐体前半截(长×宽×高...


Hàng có đủ

Chúng tôi sở hữu một đội xe chuyên dụng hùng hậu để giao hàng nhanh chóng!

Thời gian giao hàng

Xe có sẵn trong kho có thể được giao trong vòng 1-3 ngày; các mẫu xe đặt hàng riêng sẽ được giao theo thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng!

Các thông số kỹ thuật chính
Tên sản phẩm:63.6方散装物料运输半挂车
Kích thước bên ngoài:11380×2550×3995(mm)
Mức độ phát thải:—
Kích thước thùng chở hàng:××(mm)
Tổng khối lượng:40000 (Kg)
Góc tiếp cận/góc cất cánh:-/12(°)
Trọng lượng định mức:30300(Kg)
Phần nhô ra phía trước và phần nhô ra phía sau:-/2300(mm)
Trọng lượng tịnh:9700(Kg)
Tốc độ tối đa:(km/h)
Thông số khung gầm
Loại nhiên liệu:—
Mẫu khung gầm:—
Số trục:3
Đường đua chính:-(mm)
Chiều dài cơ sở:4880+1310+1310(mm)
Vết bánh sau:1840/1840/1840 (mm)
Số lượng hành khách trong khoang lái:(mọi người)
Số lượng nhíp:-/4/4/4,-/10/10/10
Số lượng lốp xe:12 (mục)
Tải trọng trục:-/24000 (nhóm ba trục)
Thông số kỹ thuật lốp xe:11.00R20 12PR, 12R22.5 12PR
khác
该车装备电机,绞龙输送装置,散装饲料罐等专用装置,主要用于饲料装卸和运输,卸料方式:电动绞龙螺旋输送卸料;顶部有饲料进料口,罐体后部不可开启,该车不能举升自卸,无自卸举升装置;运输介质:膨化饲料,介质密度500千克/立方米;罐体外形尺寸:罐体前半截(长×宽×高)mm:4200×2550×2440,罐体后半截(长×宽×高)mm:7080×2550×2920;罐体总容量:63.6立方米,罐体有效容积60.6立方米;EBS型号:VIE TEBS-I;生产厂家:浙江万安科技股份有限公司;侧防护和后防护材质均为Q235,连接方式均为焊接连接;后下部防护装置截面尺寸(mm):120×60,离地高度500mm;选装气动和手动阀把手。
63.6方散装物料运输半挂车

Tùy chỉnh sản phẩm

Nếu bạn không tìm thấy sản phẩm phù hợp, bạn cũng có thể để lại tin nhắn cho chúng tôi và ghi rõ cấu hình sản phẩm bạn cần. Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 1-2 ngày làm việc sau khi nhận được tin nhắn của bạn!