50方普通液体运输半挂车

50方普通液体运输半挂车

chinatruckplant.com

Xe này có sẵn không? : Đúng

Thời gian giao hàng Khoảng 1-3 ngày

1.该车型为非危险品罐式半挂车;罐体总容量为:50立方米;有效容积为:47.5立方米;2.罐体外形尺寸(mm):罐体总长11150mm,罐体前半段尺寸长×前端截面宽度×前端截面高度(mm)(3220×2530×2080),鹅颈段长1000mm,罐体后半段尺寸长...


Hàng có đủ

Chúng tôi sở hữu một đội xe chuyên dụng hùng hậu để giao hàng nhanh chóng!

Thời gian giao hàng

Xe có sẵn trong kho có thể được giao trong vòng 1-3 ngày; các mẫu xe đặt hàng riêng sẽ được giao theo thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng!

Các thông số kỹ thuật chính
Tên sản phẩm:50方普通液体运输半挂车
Kích thước bên ngoài:11500×2550×3950(mm)
Mức độ phát thải:—
Kích thước thùng chở hàng:××(mm)
Tổng khối lượng:40000 (Kg)
Góc tiếp cận/góc cất cánh:-/16(°)
Trọng lượng định mức:29000,29500(Kg)
Phần nhô ra phía trước và phần nhô ra phía sau:-/1650(mm)
Trọng lượng tịnh:11000,10500(Kg)
Tốc độ tối đa:(km/h)
Thông số khung gầm
Loại nhiên liệu:—
Mẫu khung gầm:—
Số trục:3
Đường đua chính:-(mm)
Chiều dài cơ sở:5800+1310+1310(mm)
Vết bánh sau:1840/1840/1840 (mm)
Số lượng hành khách trong khoang lái:(mọi người)
Số lượng nhíp:-/8/8/8,-/4/4/4
Số lượng lốp xe:12 (mục)
Tải trọng trục:-/24000 (nhóm ba trục)
Thông số kỹ thuật lốp xe:12R22.5 12PR
khác
1.该车型为非危险品罐式半挂车;罐体总容量为:50立方米;有效容积为:47.5立方米;2.罐体外形尺寸(mm):罐体总长11150mm,罐体前半段尺寸长×前端截面宽度×前端截面高度(mm)(3220×2530×2080),鹅颈段长1000mm,罐体后半段尺寸长×后端截面宽度×后端截面高度(mm)(6930×2530×2280);3.侧面及后下部防护装置的材料均为Q235B,侧防护装置与车架螺栓连接,后防护装置与车架螺栓和焊接连接,后防护装置断面尺寸为140mm×80mm,后防护装置离地高度为490mm;5.EBS系统的生产厂家为:广州瑞立科密汽车电子股份有限公司,型号为:CM-TEBS.6.运输介质最大密度:610千克/立方米.7.选装罐体顶部样式,选装自流口样式.
50方普通液体运输半挂车

Tùy chỉnh sản phẩm

Nếu bạn không tìm thấy sản phẩm phù hợp, bạn cũng có thể để lại tin nhắn cho chúng tôi và ghi rõ cấu hình sản phẩm bạn cần. Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 1-2 ngày làm việc sau khi nhận được tin nhắn của bạn!