东风3.9方洒水车

东风3.9方洒水车

chinatruckplant.com

Xe này có sẵn không? : Đúng

Thời gian giao hàng Khoảng 1-3 ngày

ABS型号:ABS/ASR-12V-4S/4M;ABS生产企业:襄阳东风隆诚机械有限责任公司;随底盘选装驾驶室,随底盘选装左右油箱、尿素罐、排气管,储气筒及蓄电池组位置,选装后部LED箭头指示灯,选装方形装卸软管箱,选装后雾炮样式;所用材料材质、连接方式以及后...


Hàng có đủ

Chúng tôi sở hữu một đội xe chuyên dụng hùng hậu để giao hàng nhanh chóng!

Thời gian giao hàng

Xe có sẵn trong kho có thể được giao trong vòng 1-3 ngày; các mẫu xe đặt hàng riêng sẽ được giao theo thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng!

Các thông số kỹ thuật chính
Tên sản phẩm:东风3.9方洒水车
Kích thước bên ngoài:6490,5995,5900,5500×1990,2090×2500,2550(mm)
Mức độ phát thải:Quốc gia VI
Kích thước thùng chở hàng:××(mm)
Tổng khối lượng:7360 (Kg)
Góc tiếp cận/góc cất cánh:28/13(°)
Trọng lượng định mức:3720(Kg)
Phần nhô ra phía trước và phần nhô ra phía sau:1055/2127,1055/1632,1055/1895,1055/1745(mm)
Trọng lượng tịnh:3510 (Kg)
Tốc độ tối đa:110 (km/h)
Thông số khung gầm
Loại nhiên liệu:nhiên liệu diesel
Mẫu khung gầm:EQ1075SJ3CDF
Số trục:2
Đường đua chính:1525, 1519, 1503, 1613, 1540, 1609 (mm)
Chiều dài cơ sở:2700, 2950, ​​3308, 3600, 3800, 2800 (mm)
Vết bánh sau:1498, 1516, 1586, 1670, 1650, 1800, 1546, 1564 (mm)
Số lượng hành khách trong khoang lái:(mọi người)
Số lượng nhíp:6/6+5,3/3+3,5/4+3,6/4+3,6/5+2,6/3+3,3/6+5,3/3+2,2/2,3/8+6,7/10+7,8/10+7
Số lượng lốp xe:6 (mục)
Tải trọng trục:2640/4720
Thông số kỹ thuật lốp xe:7.00R16, 7.00R16LT, 7.00R16LT 14PR, 7.50R16LT 16PR
Thông số động cơ
Mẫu động cơ:Các nhà sản xuất động cơThể tích dịch chuyển (ml)Công suất (kW) / Mã lực (PS):
CY4BK461Công ty TNHH Điện lực Dongfeng Chaoyang Chaichai370795/129
CY4BK161Công ty TNHH Điện lực Dongfeng Chaoyang Chaichai3856105/142
D20TCIF1Công ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam199993/126
Q28-130E60Công ty TNHH Điện lực An Huy Quanchai280096/130
CA4DB1-13E6Công ty TNHH Tập đoàn FAW Trung Quốc220795/129
YCY24140-60Công ty TNHH Máy móc Quảng Tây Yuchai2360103/140
D20TCIF11Công ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam199993/126
ZD30D16-6NCông ty TNHH Động cơ nhẹ Dongfeng2953120/163
M9T-600Công ty TNHH Động cơ nhẹ Dongfeng2298105/142
Q23-136E60Công ty TNHH Điện lực An Huy Quanchai2300100/136
Q23-132E60Công ty TNHH Điện lực An Huy Quanchai230097/131
Q25-152E60Công ty TNHH Điện lực An Huy Quanchai2493112/152
YN25PLUS160BCông ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam2499114/155
D20TCIF61Công ty TNHH Điện lực Côn Minh Vân Nam1999103/140
YCY24155-61ACông ty TNHH Máy móc Quảng Tây Yuchai2360113/153
Q25N-152E60Công ty TNHH Điện lực An Huy Quanchai2496112/152
ZD25D16-6DCông ty TNHH Động cơ nhẹ Dongfeng2499120/163
Q25D-162E60Công ty TNHH Điện lực An Huy Quanchai2496116/157
Q25A-150E60Công ty TNHH Điện lực An Huy Quanchai2496110/149
Q23D-143E60Công ty TNHH Điện lực An Huy Quanchai2300103/140
D2.5NS6B185HCông ty TNHH Động cơ Dongfeng Cummins2498136/184
khác
ABS型号:ABS/ASR-12V-4S/4M;ABS生产企业:襄阳东风隆诚机械有限责任公司;随底盘选装驾驶室,随底盘选装左右油箱、尿素罐、排气管,储气筒及蓄电池组位置,选装后部LED箭头指示灯,选装方形装卸软管箱,选装后雾炮样式;所用材料材质、连接方式以及后部防护装置的主要尺寸参数(断面尺寸和离地高度):侧防护与车架采用螺栓连接,后部防护采用焊接连接,后部防护断面尺寸(mm):120×50,后部防护离地高度(mm):450。3、ABS型号/厂家:ABS/ASR-12V-4S/4M/襄阳东风隆诚机械有限责任公司;罐体有效容积(立方米)、罐体外形尺寸(mm):罐体总容量为3.9立方米,,罐体尺寸(长×长轴×短轴)(mm)为:3400×1550×1050,3250×1630×1050,3000×1700×1100,罐体有效容积3.72立方米;专用功能及装置:主要用于路面洒水及园林;随底盘选装附件。
东风3.9方洒水车

Tùy chỉnh sản phẩm

Nếu bạn không tìm thấy sản phẩm phù hợp, bạn cũng có thể để lại tin nhắn cho chúng tôi và ghi rõ cấu hình sản phẩm bạn cần. Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 1-2 ngày làm việc sau khi nhận được tin nhắn của bạn!