Xe tải chở hàng 9 mét
类别项 目单 位参数备注车型概述车型名称 载货汽车 生产厂家 北奔重型汽车集团有限公司 底盘型号 ND2250F**** 底盘生产厂家 北奔重型汽车集团有限公司 驱动型式 6X6 尺寸参数外形尺寸
Hàng có đủ
Chúng tôi sở hữu một đội xe chuyên dụng hùng hậu để giao hàng nhanh chóng!
Thời gian giao hàng
Xe có sẵn trong kho có thể được giao trong vòng 1-3 ngày; các mẫu xe đặt hàng riêng sẽ được giao theo thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng!
类别 | 项 目 | 单 位 | tham số | 备注 |
车型概述 | 车型名称 |
| 载货汽车 |
|
生产厂家 |
| 北奔重型汽车集团有限公司 |
| |
底盘型号 |
| ND2250F**** |
| |
底盘生产厂家 |
| 北奔重型汽车集团有限公司 |
| |
驱动型式 |
| 6X6 |
| |
尺寸参数 | 外形尺寸(长×宽×高)约 | mm | 11800×2500×3380 |
|
货箱尺寸(长×宽×高)约 | mm | 9000×2400×1300 |
| |
货箱材质/底板厚度、边板厚度(带后挡门) | mm | /边板1.5mm,底板3mm(带后挡门) |
| |
整车性能 | 最高行驶速度 | km/h | 70 |
|
最大爬坡度 | ° | 45° |
| |
接近角 | ° | 20° |
| |
离去角 | ° | 20.5° |
| |
最小离地间隙(前轴下) |
| 339mm |
| |
发动机参数 | 发动机型号/制造单位/产地 |
| WP12.400E201 |
|
发动机型式 |
| 大泵,直列六缸,水冷 |
| |
发动机额定功率 | kw/(r/min) | 294 |
| |
发动机最大扭矩 | N.m/(r/min) | 1800 |
| |
发动机排量 | L | 12 |
| |
燃油箱容积 | L | 600 |
| |
离合器、变速箱 | 离合器形式 |
| 单片干式 |
|
变速箱型号/制造单位/产地 |
| 12JSD180T |
| |
前进挡/倒车挡 |
| 12/2 |
| |
转向器 | 制造单位/产地 |
| Hệ thống lái trợ lực thủy lực |
|
制动系统 | phanh dịch vụ |
| 双管路气压制动 |
|
辅助制动 |
| 弹簧储能制动 |
| |
驻车制动 |
| 发动机排气制动 |
| |
cầu | 前桥规格型号/制造单位/产地 |
| AL7/1DS-7 |
|
中桥规格型号/制造单位/产地 |
| HD7/016DGS-13 |
| |
后桥规格型号/制造单位/产地 |
| HL7/015DS-13 |
| |
cabin lái xe | 驾驶室形式/配置 |
| 中国重汽标准驾驶室 |
|
仪表板 |
|
|
| |
冷暖空调 |
| 无 |
| |
lốp xe | 轮胎规格(12.00R-20)/品牌/生产厂家 |
| 12.00R20 |
|
轮胎数量(含备胎) |
| 7 |



Nhà máy sản xuất xe tải Trung Quốc
Tùy chỉnh sản phẩm
Nếu bạn không tìm thấy sản phẩm phù hợp, bạn cũng có thể để lại tin nhắn cho chúng tôi và ghi rõ cấu hình sản phẩm bạn cần. Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 1-2 ngày làm việc sau khi nhận được tin nhắn của bạn!